Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 424,417 322,213 332,887 594,705 460,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 137,710 30,959 21,469 4,724 13,460
1. Tiền 47,710 30,959 21,469 4,724 13,460
2. Các khoản tương đương tiền 90,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22 23 1,055 130,121 108,607
1. Chứng khoán kinh doanh 38 38 1,075 138,063 133,725
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -15 -15 -20 -7,942 -25,118
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 252,307 255,536 255,836 331,962 314,557
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 205,332 206,182 203,652 187,065 235,596
2. Trả trước cho người bán 13,915 6,440 7,891 15,228 36,328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 32,300 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,851 71,507 71,485 151,561 59,091
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30,092 -28,592 -27,192 -21,892 -16,458
IV. Tổng hàng tồn kho 27,181 28,364 45,844 113,739 20,513
1. Hàng tồn kho 27,181 28,364 45,844 113,739 20,513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,197 7,332 8,684 14,159 3,285
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 96 167 54 151 43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,970 7,033 8,498 13,876 3,110
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 132 132 132 132 132
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 240,622 401,331 401,751 386,671 372,427
I. Các khoản phải thu dài hạn 219,649 329,779 330,196 315,188 300,051
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 219,649 329,779 330,196 315,188 300,051
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,424 1,363 1,375 1,309 1,242
1. Tài sản cố định hữu hình 1,424 1,363 1,375 1,309 1,242
- Nguyên giá 5,067 5,067 5,143 2,617 2,617
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,643 -3,704 -3,768 -1,308 -1,375
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 47 47 47 47 47
- Giá trị hao mòn lũy kế -47 -47 -47 -47 -47
III. Bất động sản đầu tư 0 50,653 0 0 50,897
- Nguyên giá 0 50,653 0 0 50,897
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 50,653 50,653 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 50,653 50,653 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,503 19,503 19,503 19,503 20,223
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,497 -10,497 -10,497 -10,497 -9,777
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 47 33 25 19 14
1. Chi phí trả trước dài hạn 47 33 25 19 14
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 665,039 723,545 734,638 981,376 832,850
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40,237 92,746 103,187 347,163 188,231
I. Nợ ngắn hạn 39,477 92,046 102,547 346,523 187,711
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,297 65,492 71,235 109,958 70,606
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,080 14,787 23,273 92,545 81,545
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 135,416 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,631 2,623 1,684 2,225 7,277
6. Phải trả người lao động 259 233 465 515 557
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,372 2,027 2,033 2,005 2,469
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,837 6,884 3,857 3,859 25,256
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 760 700 640 640 520
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 760 700 640 640 520
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 624,802 630,798 631,451 634,213 644,619
I. Vốn chủ sở hữu 624,802 630,798 631,451 634,213 644,619
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 510,000 510,000 510,000 510,000 510,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,931 1,931 1,931 1,931
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 61,168 67,064 67,816 69,131 74,855
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 60,804 61,168 61,168 61,168 61,168
- LNST chưa phân phối kỳ này 364 5,896 6,648 7,963 13,687
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 51,703 51,803 51,705 53,151 57,833
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 665,039 723,545 734,638 981,376 832,850