|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
322.213
|
332.887
|
594.705
|
460.423
|
590.379
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30.959
|
21.469
|
4.724
|
13.460
|
34.193
|
|
1. Tiền
|
30.959
|
21.469
|
4.724
|
13.460
|
34.193
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23
|
1.055
|
130.121
|
108.607
|
155.302
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
38
|
1.075
|
138.063
|
133.725
|
169.061
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-15
|
-20
|
-7.942
|
-25.118
|
-13.759
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
255.536
|
255.836
|
331.962
|
314.557
|
273.927
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
206.182
|
203.652
|
187.065
|
235.596
|
219.369
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6.440
|
7.891
|
15.228
|
36.328
|
25.895
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
71.507
|
71.485
|
151.561
|
59.091
|
45.120
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28.592
|
-27.192
|
-21.892
|
-16.458
|
-16.458
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.364
|
45.844
|
113.739
|
20.513
|
116.429
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.364
|
45.844
|
113.739
|
20.513
|
116.429
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.332
|
8.684
|
14.159
|
3.285
|
10.528
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
167
|
54
|
151
|
43
|
141
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.033
|
8.498
|
13.876
|
3.110
|
10.253
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
132
|
132
|
132
|
132
|
134
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
401.331
|
401.751
|
386.671
|
372.427
|
326.523
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
329.779
|
330.196
|
315.188
|
300.051
|
300.051
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
329.779
|
330.196
|
315.188
|
300.051
|
300.051
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.363
|
1.375
|
1.309
|
1.242
|
3.646
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.363
|
1.375
|
1.309
|
1.242
|
3.646
|
|
- Nguyên giá
|
5.067
|
5.143
|
2.617
|
2.617
|
5.139
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.704
|
-3.768
|
-1.308
|
-1.375
|
-1.493
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
47
|
47
|
47
|
47
|
47
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
50.653
|
0
|
0
|
50.897
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
50.653
|
0
|
0
|
50.897
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
50.653
|
50.653
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
50.653
|
50.653
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19.503
|
19.503
|
19.503
|
20.223
|
22.817
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
31.090
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.497
|
-10.497
|
-10.497
|
-9.777
|
-8.273
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33
|
25
|
19
|
14
|
9
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33
|
25
|
19
|
14
|
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
723.545
|
734.638
|
981.376
|
832.850
|
916.902
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
92.746
|
103.187
|
347.163
|
188.231
|
254.696
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
92.046
|
102.547
|
346.523
|
187.711
|
252.602
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
65.492
|
71.235
|
109.958
|
70.606
|
114.158
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.787
|
23.273
|
92.545
|
81.545
|
98.306
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
135.416
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.623
|
1.684
|
2.225
|
7.277
|
8.901
|
|
6. Phải trả người lao động
|
233
|
465
|
515
|
557
|
414
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.027
|
2.033
|
2.005
|
2.469
|
5.455
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.884
|
3.857
|
3.859
|
25.256
|
25.367
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
700
|
640
|
640
|
520
|
2.094
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
700
|
640
|
640
|
520
|
2.094
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
630.798
|
631.451
|
634.213
|
644.619
|
662.206
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
630.798
|
631.451
|
634.213
|
644.619
|
662.206
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
510.000
|
510.000
|
510.000
|
510.000
|
510.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.931
|
|
1.931
|
1.931
|
1.931
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
67.064
|
67.816
|
69.131
|
74.855
|
83.840
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61.168
|
61.168
|
61.168
|
61.168
|
74.855
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.896
|
6.648
|
7.963
|
13.687
|
8.985
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
51.803
|
51.705
|
53.151
|
57.833
|
66.435
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
723.545
|
734.638
|
981.376
|
832.850
|
916.902
|