|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
424,417
|
322,213
|
332,887
|
594,705
|
460,423
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
137,710
|
30,959
|
21,469
|
4,724
|
13,460
|
|
1. Tiền
|
47,710
|
30,959
|
21,469
|
4,724
|
13,460
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
90,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
22
|
23
|
1,055
|
130,121
|
108,607
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
38
|
38
|
1,075
|
138,063
|
133,725
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-15
|
-15
|
-20
|
-7,942
|
-25,118
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
252,307
|
255,536
|
255,836
|
331,962
|
314,557
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
205,332
|
206,182
|
203,652
|
187,065
|
235,596
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,915
|
6,440
|
7,891
|
15,228
|
36,328
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
32,300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30,851
|
71,507
|
71,485
|
151,561
|
59,091
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30,092
|
-28,592
|
-27,192
|
-21,892
|
-16,458
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,181
|
28,364
|
45,844
|
113,739
|
20,513
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27,181
|
28,364
|
45,844
|
113,739
|
20,513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,197
|
7,332
|
8,684
|
14,159
|
3,285
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
96
|
167
|
54
|
151
|
43
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,970
|
7,033
|
8,498
|
13,876
|
3,110
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
132
|
132
|
132
|
132
|
132
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
240,622
|
401,331
|
401,751
|
386,671
|
372,427
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
219,649
|
329,779
|
330,196
|
315,188
|
300,051
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
219,649
|
329,779
|
330,196
|
315,188
|
300,051
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,424
|
1,363
|
1,375
|
1,309
|
1,242
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,424
|
1,363
|
1,375
|
1,309
|
1,242
|
|
- Nguyên giá
|
5,067
|
5,067
|
5,143
|
2,617
|
2,617
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,643
|
-3,704
|
-3,768
|
-1,308
|
-1,375
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
47
|
47
|
47
|
47
|
47
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
-47
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
50,653
|
0
|
0
|
50,897
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
50,653
|
0
|
0
|
50,897
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
50,653
|
50,653
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
50,653
|
50,653
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19,503
|
19,503
|
19,503
|
19,503
|
20,223
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,497
|
-10,497
|
-10,497
|
-10,497
|
-9,777
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47
|
33
|
25
|
19
|
14
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47
|
33
|
25
|
19
|
14
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
665,039
|
723,545
|
734,638
|
981,376
|
832,850
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
40,237
|
92,746
|
103,187
|
347,163
|
188,231
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
39,477
|
92,046
|
102,547
|
346,523
|
187,711
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20,297
|
65,492
|
71,235
|
109,958
|
70,606
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11,080
|
14,787
|
23,273
|
92,545
|
81,545
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
135,416
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,631
|
2,623
|
1,684
|
2,225
|
7,277
|
|
6. Phải trả người lao động
|
259
|
233
|
465
|
515
|
557
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,372
|
2,027
|
2,033
|
2,005
|
2,469
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,837
|
6,884
|
3,857
|
3,859
|
25,256
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
760
|
700
|
640
|
640
|
520
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
760
|
700
|
640
|
640
|
520
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
624,802
|
630,798
|
631,451
|
634,213
|
644,619
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
624,802
|
630,798
|
631,451
|
634,213
|
644,619
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
510,000
|
510,000
|
510,000
|
510,000
|
510,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,931
|
1,931
|
|
1,931
|
1,931
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61,168
|
67,064
|
67,816
|
69,131
|
74,855
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
60,804
|
61,168
|
61,168
|
61,168
|
61,168
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
364
|
5,896
|
6,648
|
7,963
|
13,687
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
51,703
|
51,803
|
51,705
|
53,151
|
57,833
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
665,039
|
723,545
|
734,638
|
981,376
|
832,850
|