TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
554.715
|
770.835
|
760.299
|
1.413.888
|
3.138.476
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82.841
|
226.306
|
153.888
|
547.851
|
592.766
|
1. Tiền
|
67.341
|
159.906
|
143.888
|
379.651
|
489.816
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.500
|
66.400
|
10.000
|
168.200
|
102.950
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
9.862
|
2.500
|
95.478
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
9.862
|
2.500
|
95.478
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
414.249
|
483.146
|
450.214
|
537.022
|
1.672.030
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
392.734
|
429.669
|
418.382
|
501.543
|
1.263.562
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.969
|
20.879
|
9.639
|
29.795
|
35.997
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
24
|
22
|
3.012
|
0
|
2
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
26.060
|
50.415
|
39.696
|
30.144
|
396.772
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.538
|
-17.839
|
-20.515
|
-24.460
|
-24.303
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49.929
|
50.083
|
104.227
|
255.528
|
634.525
|
1. Hàng tồn kho
|
49.929
|
50.083
|
104.227
|
255.528
|
634.525
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.696
|
11.300
|
42.108
|
70.987
|
143.677
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.191
|
7.395
|
7.592
|
12.385
|
43.859
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.505
|
3.905
|
33.239
|
58.585
|
99.753
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1.277
|
17
|
66
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.266.473
|
1.300.394
|
1.664.609
|
2.118.422
|
2.523.064
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29.339
|
22.414
|
15.461
|
85.407
|
24.134
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
14
|
0
|
19.000
|
9.000
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
29.339
|
22.400
|
15.461
|
66.407
|
15.134
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
957.517
|
875.086
|
1.133.410
|
1.732.391
|
1.899.179
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
955.476
|
873.868
|
1.131.333
|
1.513.170
|
1.680.484
|
- Nguyên giá
|
2.384.719
|
2.348.200
|
2.782.197
|
3.365.444
|
3.803.723
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.429.243
|
-1.474.331
|
-1.650.865
|
-1.852.274
|
-2.123.239
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.610
|
884
|
1.598
|
1.187
|
776
|
- Nguyên giá
|
2.741
|
1.955
|
2.220
|
2.220
|
2.220
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.132
|
-1.071
|
-622
|
-1.033
|
-1.444
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
431
|
333
|
479
|
218.033
|
217.919
|
- Nguyên giá
|
1.098
|
1.144
|
1.476
|
219.291
|
219.291
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-666
|
-811
|
-997
|
-1.257
|
-1.371
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
53.928
|
198.553
|
244.483
|
6.698
|
61.148
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
53.928
|
198.553
|
244.483
|
6.698
|
61.148
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
168.324
|
151.205
|
160.279
|
163.465
|
440.620
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
168.324
|
151.205
|
160.279
|
163.465
|
440.620
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57.365
|
53.136
|
108.457
|
128.194
|
95.968
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
57.365
|
53.136
|
108.457
|
128.194
|
93.245
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.722
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
2.519
|
2.267
|
2.015
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.821.188
|
2.071.229
|
2.424.907
|
3.532.310
|
5.661.540
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
973.188
|
1.112.517
|
1.397.955
|
2.391.221
|
4.136.878
|
I. Nợ ngắn hạn
|
467.960
|
555.136
|
685.001
|
1.397.590
|
3.030.164
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
208.947
|
229.760
|
296.240
|
401.923
|
520.423
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
142.695
|
176.801
|
219.025
|
233.422
|
526.261
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35
|
4.668
|
15.067
|
453.375
|
1.485.879
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.021
|
21.833
|
23.645
|
41.539
|
98.468
|
6. Phải trả người lao động
|
8.331
|
20.738
|
18.383
|
23.395
|
35.454
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
44.180
|
64.902
|
43.727
|
65.687
|
58.825
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.705
|
902
|
5
|
99.361
|
99.842
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
35.064
|
20.144
|
55.344
|
68.203
|
143.735
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
26.790
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.981
|
15.388
|
13.566
|
10.684
|
34.488
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
505.228
|
557.381
|
712.953
|
993.631
|
1.106.714
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
24
|
24
|
24
|
150
|
187.613
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
504.303
|
557.358
|
712.930
|
894.120
|
917.508
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.593
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
902
|
0
|
0
|
99.361
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
848.000
|
958.712
|
1.026.953
|
1.141.089
|
1.524.663
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
848.000
|
958.712
|
1.026.953
|
1.141.089
|
1.524.663
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265.000
|
267.981
|
309.999
|
309.999
|
309.999
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
209.168
|
247.676
|
249.381
|
293.738
|
340.480
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27.632
|
27.009
|
27.146
|
27.231
|
27.362
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
187.738
|
229.695
|
233.202
|
252.641
|
562.482
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
65.082
|
61.080
|
106.517
|
104.590
|
154.604
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
122.656
|
168.615
|
126.685
|
148.051
|
407.878
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
158.462
|
186.351
|
207.224
|
257.479
|
284.341
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.821.188
|
2.071.229
|
2.424.907
|
3.532.310
|
5.661.540
|