DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,39 | 14,63 | 14,33 | 27,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,05 | 11,85 | 12,31 | 12,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,63 | 0,46 | 0,70 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,81 | 1,96 | 2,53 | 3,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.438,07 | 1.523,44 | 1.628,23 | 3.975,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,97 | 5,94 | 6,88 | 144,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,21 | 23,95 | 25,85 | 20,66 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,31 | 18,12 | 20,01 | 17,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,15 | 74,18 | 72,17 | 83,28 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,49 | 88,20 | 85,23 | 85,41 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 122,63 | 107,87 | 120,38 | 153,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 16,13 | 32,84 | 77,25 | 80,28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 56,96 | 69,00 | 70,56 | 66,59 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 195,65 | 182,16 | 316,95 | 288,13 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 215,70 | 75,30 | 16,30 | 108,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,11 | 1,01 | 1,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,28 | 0,90 | 0,78 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,69 | 0,60 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 1,13 | 1,71 | 2,29 |