DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,63 | 14,33 | 27,01 | 33,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,85 | 12,31 | 12,29 | 20,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,46 | 0,70 | 0,66 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,96 | 2,53 | 3,13 | 2,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.523,44 | 1.628,23 | 3.975,85 | 5.484,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,94 | 6,88 | 144,18 | 37,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,95 | 25,85 | 20,66 | 28,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,12 | 20,01 | 17,28 | 27,39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,18 | 72,17 | 83,28 | 91,34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,20 | 85,23 | 85,41 | 83,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 107,87 | 120,38 | 153,50 | 105,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 32,84 | 77,25 | 73,42 | 98,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 69,00 | 70,56 | 60,90 | 70,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 182,16 | 316,95 | 288,13 | 298,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 75,30 | 16,30 | 108,31 | 966,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,01 | 1,04 | 1,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 0,78 | 0,78 | 0,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,60 | 0,45 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,13 | 1,71 | 2,29 | 1,63 |