|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.384.229
|
4.325.698
|
5.497.094
|
4.482.290
|
4.333.249
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
837.661
|
686.535
|
1.678.297
|
1.053.549
|
1.332.930
|
|
1. Tiền
|
397.480
|
246.110
|
538.218
|
400.077
|
328.050
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
440.181
|
440.426
|
1.140.079
|
653.471
|
1.004.881
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
95.478
|
476.397
|
471.243
|
632.493
|
31.489
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
95.478
|
476.397
|
471.243
|
632.493
|
31.489
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.434.837
|
1.893.863
|
2.026.104
|
1.585.879
|
1.624.647
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.132.472
|
1.583.336
|
1.526.666
|
880.179
|
1.060.249
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57.492
|
62.089
|
180.175
|
268.377
|
481.983
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
6.786
|
14.218
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
3
|
267
|
243
|
214
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
269.176
|
251.471
|
315.245
|
425.990
|
85.939
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24.303
|
-3.035
|
-3.035
|
-3.129
|
-3.738
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
858.193
|
1.032.258
|
1.087.449
|
978.675
|
1.073.356
|
|
1. Hàng tồn kho
|
858.193
|
1.032.258
|
1.087.449
|
978.675
|
1.073.356
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
158.060
|
236.644
|
234.000
|
231.695
|
270.826
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
32.750
|
27.526
|
46.259
|
64.940
|
63.124
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
125.176
|
209.111
|
187.185
|
166.724
|
207.663
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
133
|
7
|
556
|
30
|
40
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.582.254
|
2.648.941
|
3.478.521
|
3.775.295
|
4.042.080
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24.205
|
24.357
|
19.786
|
19.863
|
64.098
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
15.205
|
15.357
|
10.786
|
10.863
|
55.098
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.778.785
|
1.838.631
|
1.902.895
|
2.200.913
|
2.534.875
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.558.637
|
1.618.625
|
1.682.398
|
1.980.534
|
2.314.655
|
|
- Nguyên giá
|
3.699.745
|
3.836.742
|
4.031.805
|
4.418.750
|
4.850.790
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.141.108
|
-2.218.117
|
-2.349.407
|
-2.438.216
|
-2.536.135
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.243
|
2.114
|
1.985
|
1.876
|
1.727
|
|
- Nguyên giá
|
2.848
|
2.848
|
2.848
|
2.848
|
2.848
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-606
|
-735
|
-864
|
-972
|
-1.122
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
217.905
|
217.892
|
218.512
|
218.503
|
218.494
|
|
- Nguyên giá
|
219.291
|
219.291
|
219.919
|
219.919
|
219.919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.386
|
-1.398
|
-1.407
|
-1.416
|
-1.425
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
257.136
|
161.599
|
580.130
|
543.788
|
261.090
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
257.136
|
161.599
|
580.130
|
543.788
|
261.090
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
448.602
|
437.097
|
441.412
|
458.370
|
616.076
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
450.602
|
437.097
|
443.412
|
460.370
|
459.626
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.000
|
0
|
-2.000
|
-2.000
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
156.450
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
73.527
|
187.257
|
534.298
|
552.361
|
565.942
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
68.894
|
144.598
|
481.212
|
505.936
|
529.653
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.681
|
40.769
|
36.034
|
29.799
|
24.222
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
16.626
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.952
|
1.889
|
17.052
|
0
|
12.067
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.966.484
|
6.974.639
|
8.975.615
|
8.257.585
|
8.375.330
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.228.625
|
4.948.631
|
6.579.816
|
5.487.050
|
5.501.407
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.002.667
|
3.857.414
|
4.741.838
|
3.515.726
|
3.078.703
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
646.411
|
973.772
|
1.095.775
|
1.026.977
|
1.045.180
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
415.682
|
666.189
|
565.542
|
693.629
|
533.905
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.481.348
|
1.564.921
|
2.336.273
|
1.062.726
|
1.063.339
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
67.532
|
162.348
|
228.996
|
261.670
|
53.335
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22.321
|
30.900
|
36.171
|
47.377
|
68.727
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
47.337
|
98.747
|
147.048
|
101.339
|
42.785
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
6.786
|
14.218
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
181.921
|
169.917
|
144.824
|
128.933
|
128.471
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
88.439
|
156.624
|
154.792
|
115.217
|
38.523
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
17.765
|
0
|
0
|
33.717
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33.911
|
33.995
|
25.630
|
29.922
|
104.437
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.225.958
|
1.091.217
|
1.837.978
|
1.971.324
|
2.422.705
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
187.613
|
187.613
|
434.768
|
434.768
|
736.893
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
929.833
|
821.822
|
1.348.158
|
1.490.355
|
1.671.704
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
106.920
|
80.190
|
53.460
|
44.609
|
12.515
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.737.858
|
2.026.008
|
2.395.799
|
2.770.535
|
2.873.922
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.737.858
|
2.026.008
|
2.395.799
|
2.770.535
|
2.873.922
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
309.999
|
309.999
|
449.997
|
449.997
|
449.997
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
340.480
|
458.598
|
323.921
|
323.921
|
318.600
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27.455
|
27.412
|
27.412
|
27.412
|
27.523
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
767.412
|
745.417
|
1.053.554
|
1.373.720
|
1.468.449
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
561.215
|
342.106
|
352.020
|
345.392
|
1.267.202
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
206.197
|
403.311
|
701.535
|
1.028.328
|
201.247
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
292.512
|
484.582
|
540.915
|
595.485
|
609.354
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.966.484
|
6.974.639
|
8.975.615
|
8.257.585
|
8.375.330
|