|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.796.400
|
2.938.183
|
3.384.229
|
4.325.698
|
5.497.094
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
482.576
|
522.861
|
837.661
|
686.535
|
1.678.297
|
|
1. Tiền
|
301.526
|
489.911
|
397.480
|
246.110
|
538.218
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
181.050
|
32.950
|
440.181
|
440.426
|
1.140.079
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
86.293
|
165.343
|
95.478
|
476.397
|
471.243
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
86.293
|
165.343
|
95.478
|
476.397
|
471.243
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.186.793
|
1.519.387
|
1.434.837
|
1.893.863
|
2.026.104
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
887.357
|
1.268.330
|
1.132.472
|
1.583.336
|
1.526.666
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
209.516
|
195.089
|
57.492
|
62.089
|
180.175
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
69
|
0
|
0
|
0
|
6.786
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
14
|
2
|
0
|
3
|
267
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
113.823
|
79.951
|
269.176
|
251.471
|
315.245
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23.986
|
-23.986
|
-24.303
|
-3.035
|
-3.035
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
858.269
|
564.616
|
858.193
|
1.032.258
|
1.087.449
|
|
1. Hàng tồn kho
|
858.269
|
564.616
|
858.193
|
1.032.258
|
1.087.449
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
182.470
|
165.977
|
158.060
|
236.644
|
234.000
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34.696
|
51.698
|
32.750
|
27.526
|
46.259
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
147.758
|
114.262
|
125.176
|
209.111
|
187.185
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16
|
16
|
133
|
7
|
556
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.615.106
|
2.584.873
|
2.582.254
|
2.648.941
|
3.478.521
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
74.895
|
74.885
|
24.205
|
24.357
|
19.786
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
9.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
65.895
|
65.885
|
15.205
|
15.357
|
10.786
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.904.836
|
1.877.255
|
1.778.785
|
1.838.631
|
1.902.895
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.686.024
|
1.658.561
|
1.558.637
|
1.618.625
|
1.682.398
|
|
- Nguyên giá
|
3.730.680
|
3.780.314
|
3.699.745
|
3.836.742
|
4.031.805
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.044.656
|
-2.121.753
|
-2.141.108
|
-2.218.117
|
-2.349.407
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
878
|
776
|
2.243
|
2.114
|
1.985
|
|
- Nguyên giá
|
2.220
|
2.220
|
2.848
|
2.848
|
2.848
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.341
|
-1.444
|
-606
|
-735
|
-864
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
217.934
|
217.919
|
217.905
|
217.892
|
218.512
|
|
- Nguyên giá
|
219.291
|
219.291
|
219.291
|
219.291
|
219.919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.357
|
-1.371
|
-1.386
|
-1.398
|
-1.407
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
101.724
|
86.597
|
257.136
|
161.599
|
580.130
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
101.724
|
86.597
|
257.136
|
161.599
|
580.130
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
425.652
|
440.205
|
448.602
|
437.097
|
441.412
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
425.652
|
440.205
|
450.602
|
437.097
|
443.412
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-2.000
|
0
|
-2.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
105.920
|
103.853
|
71.575
|
185.368
|
517.246
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
103.157
|
101.089
|
68.894
|
144.598
|
481.212
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.764
|
2.764
|
2.681
|
40.769
|
36.034
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.078
|
2.078
|
1.952
|
1.889
|
17.052
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.411.506
|
5.523.056
|
5.966.484
|
6.974.639
|
8.975.615
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.086.634
|
3.975.451
|
4.228.625
|
4.948.631
|
6.579.816
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.264.686
|
1.372.360
|
3.002.667
|
3.857.414
|
4.741.838
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
349.368
|
478.929
|
646.411
|
973.772
|
1.095.775
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
390.051
|
439.964
|
415.682
|
666.189
|
565.542
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
87.720
|
10.358
|
1.481.348
|
1.564.921
|
2.336.273
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50.932
|
87.949
|
67.532
|
162.348
|
228.996
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26.394
|
34.573
|
22.321
|
30.900
|
36.171
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
183.991
|
76.321
|
47.337
|
98.747
|
147.048
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
69
|
0
|
0
|
0
|
6.786
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
99.576
|
99.842
|
181.921
|
169.917
|
144.824
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
72.274
|
86.012
|
88.439
|
156.624
|
154.792
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
26.680
|
17.765
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.310
|
31.734
|
33.911
|
33.995
|
25.630
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.821.948
|
2.603.090
|
1.225.958
|
1.091.217
|
1.837.978
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.778.242
|
1.642.495
|
187.613
|
187.613
|
434.768
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.017.273
|
959.002
|
929.833
|
821.822
|
1.348.158
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
24.840
|
0
|
106.920
|
80.190
|
53.460
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.324.872
|
1.547.605
|
1.737.858
|
2.026.008
|
2.395.799
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.324.872
|
1.547.605
|
1.737.858
|
2.026.008
|
2.395.799
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
309.999
|
309.999
|
309.999
|
309.999
|
449.997
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
340.480
|
340.480
|
340.480
|
458.598
|
323.921
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27.362
|
27.362
|
27.455
|
27.412
|
27.412
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
366.474
|
565.604
|
767.412
|
745.417
|
1.053.554
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
154.621
|
124.477
|
561.215
|
342.106
|
352.020
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
211.853
|
441.127
|
206.197
|
403.311
|
701.535
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
280.558
|
304.161
|
292.512
|
484.582
|
540.915
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.411.506
|
5.523.056
|
5.966.484
|
6.974.639
|
8.975.615
|