Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.384.229 4.325.698 5.497.094 4.482.290 4.333.249
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 837.661 686.535 1.678.297 1.053.549 1.332.930
1. Tiền 397.480 246.110 538.218 400.077 328.050
2. Các khoản tương đương tiền 440.181 440.426 1.140.079 653.471 1.004.881
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 95.478 476.397 471.243 632.493 31.489
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 95.478 476.397 471.243 632.493 31.489
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.434.837 1.893.863 2.026.104 1.585.879 1.624.647
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.132.472 1.583.336 1.526.666 880.179 1.060.249
2. Trả trước cho người bán 57.492 62.089 180.175 268.377 481.983
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 6.786 14.218 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 3 267 243 214
6. Phải thu ngắn hạn khác 269.176 251.471 315.245 425.990 85.939
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24.303 -3.035 -3.035 -3.129 -3.738
IV. Tổng hàng tồn kho 858.193 1.032.258 1.087.449 978.675 1.073.356
1. Hàng tồn kho 858.193 1.032.258 1.087.449 978.675 1.073.356
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 158.060 236.644 234.000 231.695 270.826
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 32.750 27.526 46.259 64.940 63.124
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 125.176 209.111 187.185 166.724 207.663
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 133 7 556 30 40
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.582.254 2.648.941 3.478.521 3.775.295 4.042.080
I. Các khoản phải thu dài hạn 24.205 24.357 19.786 19.863 64.098
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000
5. Phải thu dài hạn khác 15.205 15.357 10.786 10.863 55.098
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.778.785 1.838.631 1.902.895 2.200.913 2.534.875
1. Tài sản cố định hữu hình 1.558.637 1.618.625 1.682.398 1.980.534 2.314.655
- Nguyên giá 3.699.745 3.836.742 4.031.805 4.418.750 4.850.790
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.141.108 -2.218.117 -2.349.407 -2.438.216 -2.536.135
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.243 2.114 1.985 1.876 1.727
- Nguyên giá 2.848 2.848 2.848 2.848 2.848
- Giá trị hao mòn lũy kế -606 -735 -864 -972 -1.122
3. Tài sản cố định vô hình 217.905 217.892 218.512 218.503 218.494
- Nguyên giá 219.291 219.291 219.919 219.919 219.919
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.386 -1.398 -1.407 -1.416 -1.425
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 257.136 161.599 580.130 543.788 261.090
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 257.136 161.599 580.130 543.788 261.090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 448.602 437.097 441.412 458.370 616.076
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 450.602 437.097 443.412 460.370 459.626
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.000 0 -2.000 -2.000 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 156.450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 73.527 187.257 534.298 552.361 565.942
1. Chi phí trả trước dài hạn 68.894 144.598 481.212 505.936 529.653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2.681 40.769 36.034 29.799 24.222
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 16.626 0
VII. Lợi thế thương mại 1.952 1.889 17.052 0 12.067
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.966.484 6.974.639 8.975.615 8.257.585 8.375.330
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.228.625 4.948.631 6.579.816 5.487.050 5.501.407
I. Nợ ngắn hạn 3.002.667 3.857.414 4.741.838 3.515.726 3.078.703
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 646.411 973.772 1.095.775 1.026.977 1.045.180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 415.682 666.189 565.542 693.629 533.905
4. Người mua trả tiền trước 1.481.348 1.564.921 2.336.273 1.062.726 1.063.339
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 67.532 162.348 228.996 261.670 53.335
6. Phải trả người lao động 22.321 30.900 36.171 47.377 68.727
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 47.337 98.747 147.048 101.339 42.785
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 6.786 14.218 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 181.921 169.917 144.824 128.933 128.471
11. Phải trả ngắn hạn khác 88.439 156.624 154.792 115.217 38.523
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17.765 0 0 33.717 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33.911 33.995 25.630 29.922 104.437
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.225.958 1.091.217 1.837.978 1.971.324 2.422.705
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 187.613 187.613 434.768 434.768 736.893
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 929.833 821.822 1.348.158 1.490.355 1.671.704
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.593 1.593 1.593 1.593 1.593
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 106.920 80.190 53.460 44.609 12.515
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.737.858 2.026.008 2.395.799 2.770.535 2.873.922
I. Vốn chủ sở hữu 1.737.858 2.026.008 2.395.799 2.770.535 2.873.922
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 309.999 309.999 449.997 449.997 449.997
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 340.480 458.598 323.921 323.921 318.600
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27.455 27.412 27.412 27.412 27.523
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 767.412 745.417 1.053.554 1.373.720 1.468.449
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 561.215 342.106 352.020 345.392 1.267.202
- LNST chưa phân phối kỳ này 206.197 403.311 701.535 1.028.328 201.247
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 292.512 484.582 540.915 595.485 609.354
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.966.484 6.974.639 8.975.615 8.257.585 8.375.330