|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
881.476
|
1.228.482
|
1.357.800
|
1.931.616
|
1.229.174
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
9
|
22
|
12
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
881.476
|
1.228.474
|
1.357.777
|
1.931.604
|
1.229.174
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
661.847
|
897.004
|
882.557
|
1.437.256
|
865.859
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
219.629
|
331.470
|
475.220
|
494.348
|
363.316
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.692
|
13.088
|
5.405
|
31.763
|
19.056
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30.335
|
41.089
|
42.644
|
46.489
|
43.765
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26.752
|
31.805
|
35.758
|
37.319
|
38.838
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
7.982
|
7.517
|
5.659
|
16.958
|
2.746
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.598
|
4.955
|
6.602
|
5.619
|
4.804
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37.949
|
46.390
|
41.551
|
78.023
|
54.878
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
158.422
|
259.640
|
395.487
|
412.939
|
281.670
|
|
12. Thu nhập khác
|
100.622
|
725
|
3.335
|
26.790
|
9
|
|
13. Chi phí khác
|
17
|
141
|
783
|
3.042
|
1.154
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
100.605
|
584
|
2.552
|
23.748
|
-1.145
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
259.027
|
260.224
|
398.038
|
436.687
|
280.525
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44.617
|
53.488
|
68.268
|
52.394
|
49.460
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
41
|
-1.259
|
4.736
|
6.235
|
5.590
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
44.658
|
52.230
|
73.003
|
58.629
|
55.049
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
214.369
|
207.994
|
325.035
|
378.058
|
225.475
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8.171
|
18.882
|
17.018
|
47.070
|
24.228
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
206.197
|
189.112
|
308.017
|
330.988
|
201.247
|