|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
839,943
|
1,909,954
|
881,476
|
1,228,482
|
1,357,800
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
9
|
22
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
839,943
|
1,909,954
|
881,476
|
1,228,474
|
1,357,777
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
643,853
|
1,555,534
|
661,847
|
897,004
|
882,557
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
196,090
|
354,419
|
219,629
|
331,470
|
475,220
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
340
|
5,171
|
3,692
|
13,088
|
5,405
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37,448
|
31,626
|
30,335
|
41,089
|
42,644
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,018
|
26,835
|
26,752
|
31,805
|
35,758
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,550
|
14,553
|
7,982
|
7,517
|
5,659
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,696
|
4,678
|
4,598
|
4,955
|
6,602
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,756
|
49,735
|
37,949
|
46,390
|
41,551
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
129,080
|
288,104
|
158,422
|
259,640
|
395,487
|
|
12. Thu nhập khác
|
90
|
29
|
100,622
|
725
|
3,335
|
|
13. Chi phí khác
|
-203
|
38
|
17
|
141
|
783
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
293
|
-9
|
100,605
|
584
|
2,552
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
129,373
|
288,095
|
259,027
|
260,224
|
398,038
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,960
|
35,325
|
44,617
|
53,488
|
68,268
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
41
|
0
|
41
|
-1,259
|
4,736
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22,002
|
35,325
|
44,658
|
52,230
|
73,003
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
107,371
|
252,770
|
214,369
|
207,994
|
325,035
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10,545
|
23,495
|
8,171
|
18,882
|
17,018
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
96,827
|
229,275
|
206,197
|
189,112
|
308,017
|