|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103.298
|
160.985
|
248.429
|
255.130
|
290.194
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
103.298
|
160.985
|
248.429
|
255.130
|
290.194
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
87.552
|
126.033
|
193.977
|
202.878
|
231.049
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.746
|
34.952
|
54.452
|
52.252
|
59.145
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21
|
15
|
13
|
43
|
2.721
|
|
7. Chi phí tài chính
|
324
|
660
|
2.002
|
1.856
|
3.180
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
298
|
646
|
1.743
|
595
|
3.165
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31
|
3
|
61
|
78
|
821
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.843
|
18.089
|
23.968
|
28.418
|
27.784
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.569
|
16.215
|
28.433
|
21.943
|
30.081
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.325
|
109
|
395
|
19.420
|
2.009
|
|
13. Chi phí khác
|
873
|
3
|
473
|
12.248
|
1.007
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.452
|
106
|
-77
|
7.172
|
1.002
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.021
|
16.321
|
28.356
|
29.115
|
31.084
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.298
|
3.288
|
5.704
|
6.016
|
6.368
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.298
|
3.288
|
5.704
|
6.016
|
6.368
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.723
|
13.033
|
22.651
|
23.099
|
24.716
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.723
|
13.033
|
22.651
|
23.099
|
24.716
|