|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.698.877
|
1.551.561
|
1.560.071
|
1.704.704
|
2.592.698
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
16.631.310
|
10.000.595
|
20.659.033
|
20.459.657
|
10.068.279
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
35.189.690
|
59.990.100
|
65.344.160
|
103.388.411
|
109.316.911
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
26.465.726
|
55.756.242
|
64.423.385
|
94.871.352
|
97.230.990
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
8.723.964
|
4.233.858
|
920.775
|
8.517.059
|
12.085.921
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
10.931
|
8.833
|
57.321
|
2.098.259
|
1.482.130
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
11.427
|
9.497
|
58.183
|
2.111.845
|
1.670.636
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-496
|
-664
|
-862
|
-13.586
|
-188.506
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
55.880
|
171.549
|
112.651
|
333.702
|
171.380
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
259.070.461
|
281.188.723
|
292.020.111
|
302.175.438
|
312.044.784
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
262.477.215
|
284.849.379
|
296.054.927
|
305.816.635
|
316.042.203
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-3.406.754
|
-3.660.656
|
-4.034.816
|
-3.641.197
|
-3.997.419
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
59.909.064
|
60.147.095
|
57.166.207
|
51.613.170
|
57.531.215
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
59.971.386
|
60.206.683
|
57.216.163
|
52.051.025
|
57.897.100
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
44.700
|
44.700
|
44.700
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-107.022
|
-104.288
|
-94.656
|
-437.855
|
-365.885
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
679.182
|
|
|
0
|
13.200
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
679.182
|
|
|
0
|
13.200
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1.172.615
|
1.189.484
|
1.253.386
|
1.212.704
|
1.627.109
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
819.860
|
856.436
|
796.929
|
748.875
|
724.961
|
|
- Nguyên giá
|
2.136.513
|
2.250.898
|
2.239.827
|
2.257.192
|
2.281.386
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.316.653
|
-1.394.462
|
-1.442.898
|
-1.508.317
|
-1.556.425
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
352.755
|
333.048
|
456.457
|
463.829
|
902.148
|
|
- Nguyên giá
|
1.029.724
|
1.039.720
|
1.198.273
|
1.203.852
|
1.669.839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-676.969
|
-706.672
|
-741.816
|
-740.023
|
-767.691
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
14.473.140
|
14.342.039
|
13.720.255
|
22.885.523
|
32.321.671
|
|
1. Các khoản phải thu
|
5.117.352
|
3.424.992
|
3.256.268
|
12.096.341
|
20.435.850
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
3.773.044
|
4.663.773
|
4.233.668
|
4.017.538
|
4.915.151
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
5.588
|
185.259
|
|
4. Tài sản có khác
|
5.590.919
|
6.253.304
|
6.230.348
|
6.784.140
|
6.803.495
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
101.826
|
189.166
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-8.175
|
-30
|
-29
|
-18.084
|
-18.084
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
388.891.150
|
428.589.979
|
451.893.195
|
505.871.568
|
527.169.377
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
527.169.377
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
5.336.899
|
6.212.060
|
262.539
|
1.641.641
|
8.569.775
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
65.987.383
|
86.542.116
|
99.689.552
|
112.055.311
|
134.159.815
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
43.029.794
|
55.969.792
|
73.030.858
|
74.215.800
|
103.612.548
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
22.957.589
|
30.572.324
|
26.658.694
|
37.839.511
|
30.547.267
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
233.114.646
|
246.844.312
|
260.245.786
|
279.050.251
|
267.038.156
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
103.644
|
118.537
|
126.590
|
140.504
|
150.825
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
38.602.200
|
43.958.600
|
44.305.800
|
58.825.000
|
59.646.208
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
6.254.782
|
6.684.446
|
7.269.688
|
8.140.102
|
9.570.280
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
4.639.923
|
4.800.099
|
5.104.297
|
5.113.299
|
6.908.300
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
3.965
|
96.395
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1.614.859
|
1.884.347
|
2.165.391
|
3.022.838
|
2.565.585
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
39.491.498
|
38.229.810
|
39.993.240
|
42.283.707
|
48.034.318
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
26.419.562
|
26.419.562
|
26.419.562
|
27.740.469
|
27.740.469
|
|
- Vốn điều lệ
|
26.419.562
|
26.419.562
|
26.419.562
|
27.740.469
|
27.740.469
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
3.721.866
|
4.936.046
|
4.936.046
|
4.936.046
|
4.936.046
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
210.436
|
|
252.197
|
|
373.117
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
9.139.634
|
6.874.202
|
8.385.337
|
9.607.192
|
11.305.830
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
98
|
98
|
98
|
3.735.052
|
3.678.856
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
388.891.150
|
428.589.979
|
451.893.195
|
505.871.568
|
527.169.377
|