|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
587,371
|
606,805
|
657,814
|
820,191
|
627,546
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
260,095
|
276,791
|
289,838
|
474,476
|
349,080
|
|
1. Tiền
|
83,669
|
117,949
|
68,543
|
22,251
|
22,242
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
176,426
|
158,842
|
221,295
|
452,226
|
326,838
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
78,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
78,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
196,222
|
221,272
|
223,503
|
211,656
|
12,271
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
278
|
10,876
|
8,737
|
301
|
305
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
187,984
|
189,084
|
192,901
|
195,859
|
2,081
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,080
|
21,433
|
21,986
|
15,615
|
10,004
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-120
|
-120
|
-120
|
-120
|
-120
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
92,167
|
70,438
|
97,394
|
93,873
|
142,278
|
|
1. Hàng tồn kho
|
92,167
|
70,438
|
97,394
|
93,873
|
142,278
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,887
|
38,304
|
47,079
|
40,185
|
45,918
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,381
|
636
|
8,654
|
1,218
|
2,647
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37,506
|
37,668
|
38,424
|
38,967
|
43,271
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,606,388
|
1,596,350
|
1,612,809
|
1,616,187
|
1,718,160
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
577
|
579
|
591
|
599
|
595
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
577
|
579
|
591
|
599
|
595
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
961,197
|
950,788
|
994,866
|
983,218
|
1,410,649
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
961,197
|
950,788
|
994,866
|
983,218
|
1,410,449
|
|
- Nguyên giá
|
1,384,834
|
1,389,553
|
1,445,157
|
1,451,293
|
1,937,114
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-423,637
|
-438,765
|
-450,291
|
-468,075
|
-526,665
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
200
|
|
- Nguyên giá
|
1,595
|
1,598
|
1,607
|
1,614
|
1,815
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,595
|
-1,598
|
-1,607
|
-1,614
|
-1,614
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
492,990
|
493,331
|
465,281
|
478,453
|
153,195
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
492,990
|
493,331
|
465,281
|
478,453
|
153,195
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
150,369
|
150,603
|
150,618
|
151,982
|
152,076
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17,914
|
17,966
|
17,981
|
19,345
|
19,439
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
140,773
|
140,773
|
140,773
|
140,773
|
140,773
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,318
|
-8,136
|
-8,136
|
-8,136
|
-8,136
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,254
|
1,050
|
1,454
|
1,935
|
1,645
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,254
|
1,050
|
1,454
|
1,935
|
1,645
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,193,758
|
2,203,154
|
2,270,623
|
2,436,378
|
2,345,706
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
316,847
|
251,267
|
284,971
|
384,604
|
266,350
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
279,321
|
249,950
|
283,654
|
383,286
|
247,849
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9,805
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,951
|
8,863
|
27,910
|
17,453
|
2,186
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
139,294
|
151,178
|
153,397
|
135,334
|
118,139
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,913
|
13,853
|
8,535
|
46,758
|
7,063
|
|
6. Phải trả người lao động
|
63,021
|
26,422
|
28,985
|
37,307
|
81,465
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
33,916
|
45,805
|
46,352
|
49,783
|
8,843
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,411
|
2,284
|
1,821
|
81,058
|
7,277
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,011
|
1,544
|
16,655
|
15,592
|
22,876
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
37,527
|
1,317
|
1,317
|
1,317
|
18,501
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
36,210
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,317
|
1,317
|
1,317
|
1,317
|
1,317
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17,184
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,876,911
|
1,951,887
|
1,985,652
|
2,051,775
|
2,079,356
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,876,911
|
1,951,887
|
1,985,652
|
2,051,775
|
2,079,356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
18,633
|
18,633
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-43,778
|
-43,778
|
-43,778
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
160,510
|
165,207
|
189,767
|
209,145
|
199,254
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,238,644
|
1,238,644
|
1,280,862
|
1,280,862
|
1,280,862
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
221,535
|
291,814
|
258,802
|
243,135
|
280,607
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
127
|
221,412
|
153,523
|
20,532
|
20,532
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
221,408
|
70,402
|
105,279
|
222,603
|
260,075
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,193,758
|
2,203,154
|
2,270,623
|
2,436,378
|
2,345,706
|