|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
657.814
|
820.191
|
627.546
|
713.970
|
725.931
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
289.838
|
474.476
|
349.080
|
364.451
|
259.147
|
|
1. Tiền
|
68.543
|
22.251
|
22.242
|
53.730
|
63.887
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
221.295
|
452.226
|
326.838
|
310.721
|
195.260
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
78.000
|
210.904
|
298.957
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
78.000
|
210.904
|
298.957
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
223.503
|
211.656
|
12.271
|
18.166
|
11.476
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8.737
|
301
|
305
|
2.535
|
372
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
192.901
|
195.859
|
2.081
|
2.894
|
3.073
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
527
|
1.051
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.986
|
15.615
|
10.004
|
-120
|
7.101
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-120
|
-120
|
-120
|
12.331
|
-120
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
97.394
|
93.873
|
142.278
|
72.432
|
98.041
|
|
1. Hàng tồn kho
|
97.394
|
93.873
|
142.278
|
72.432
|
98.041
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.079
|
40.185
|
45.918
|
48.016
|
58.311
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.654
|
1.218
|
2.647
|
0
|
14.468
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38.424
|
38.967
|
43.271
|
0
|
43.842
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
48.016
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.612.809
|
1.616.187
|
1.718.160
|
1.694.582
|
1.707.656
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
591
|
599
|
595
|
596
|
596
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
591
|
599
|
595
|
596
|
596
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
994.866
|
983.218
|
1.410.649
|
1.420.603
|
1.418.764
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
994.866
|
983.218
|
1.410.449
|
1.420.020
|
1.418.212
|
|
- Nguyên giá
|
1.445.157
|
1.451.293
|
1.937.114
|
1.959.783
|
1.965.027
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-450.291
|
-468.075
|
-526.665
|
-539.763
|
-546.816
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
200
|
583
|
552
|
|
- Nguyên giá
|
1.607
|
1.614
|
1.815
|
2.227
|
2.227
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.607
|
-1.614
|
-1.614
|
-1.645
|
-1.675
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
465.281
|
478.453
|
153.195
|
119.118
|
123.237
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
465.281
|
478.453
|
153.195
|
119.118
|
123.237
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
150.618
|
151.982
|
152.076
|
152.807
|
153.842
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
17.981
|
19.345
|
19.439
|
20.156
|
21.191
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
140.773
|
140.773
|
140.773
|
140.773
|
140.773
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.136
|
-8.136
|
-8.136
|
-8.122
|
-8.122
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.454
|
1.935
|
1.645
|
1.459
|
11.218
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.454
|
1.935
|
1.645
|
1.459
|
11.218
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.270.623
|
2.436.378
|
2.345.706
|
2.408.552
|
2.433.587
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
284.971
|
384.604
|
266.350
|
181.157
|
191.826
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
283.654
|
383.286
|
247.849
|
147.945
|
158.614
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27.910
|
17.453
|
2.186
|
20.480
|
16.337
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
153.397
|
135.334
|
118.139
|
57.247
|
62.341
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.535
|
46.758
|
7.063
|
10.215
|
5.294
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28.985
|
37.307
|
81.465
|
39.967
|
28.128
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46.352
|
49.783
|
8.843
|
12.858
|
13.386
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.821
|
81.058
|
7.277
|
6.129
|
7.017
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.655
|
15.592
|
22.876
|
1.050
|
26.111
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.317
|
1.317
|
18.501
|
33.212
|
33.212
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.317
|
1.317
|
1.317
|
1.012
|
1.012
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
17.184
|
32.200
|
32.200
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.985.652
|
2.051.775
|
2.079.356
|
2.227.395
|
2.241.761
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.985.652
|
2.051.775
|
2.079.356
|
2.227.395
|
2.241.761
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
18.633
|
18.633
|
18.566
|
18.566
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-43.778
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
189.767
|
209.145
|
199.254
|
202.979
|
201.779
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.280.862
|
1.280.862
|
1.280.862
|
1.280.862
|
1.385.311
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
258.802
|
243.135
|
280.607
|
424.989
|
336.105
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
153.523
|
20.532
|
20.532
|
325.269
|
194.342
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
105.279
|
222.603
|
260.075
|
99.719
|
141.764
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.270.623
|
2.436.378
|
2.345.706
|
2.408.552
|
2.433.587
|