|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
820,191
|
627,546
|
713,970
|
736,187
|
773,771
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
474,476
|
349,080
|
364,451
|
258,988
|
185,068
|
|
1. Tiền
|
22,251
|
22,242
|
53,730
|
63,887
|
43,455
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
452,226
|
326,838
|
310,721
|
195,101
|
141,613
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
78,000
|
210,904
|
299,170
|
416,231
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
78,000
|
210,904
|
299,170
|
416,231
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
211,656
|
12,271
|
18,166
|
9,730
|
11,173
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
301
|
305
|
2,535
|
372
|
409
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
195,859
|
2,081
|
2,894
|
2,377
|
2,341
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
527
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,615
|
10,004
|
-120
|
7,101
|
8,542
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-120
|
-120
|
12,331
|
-120
|
-120
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
93,873
|
142,278
|
72,432
|
99,209
|
106,355
|
|
1. Hàng tồn kho
|
93,873
|
142,278
|
72,432
|
99,209
|
106,355
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
40,185
|
45,918
|
48,016
|
69,089
|
54,945
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,218
|
2,647
|
0
|
25,247
|
10,823
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38,967
|
43,271
|
0
|
43,842
|
44,121
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
48,016
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,616,187
|
1,718,160
|
1,694,582
|
1,697,928
|
1,671,174
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
599
|
595
|
596
|
596
|
596
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
599
|
595
|
596
|
596
|
596
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
983,218
|
1,410,649
|
1,420,603
|
1,418,764
|
1,389,895
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
983,218
|
1,410,449
|
1,420,020
|
1,418,212
|
1,389,374
|
|
- Nguyên giá
|
1,451,293
|
1,937,114
|
1,959,783
|
1,965,027
|
1,961,392
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-468,075
|
-526,665
|
-539,763
|
-546,816
|
-572,018
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
200
|
583
|
552
|
521
|
|
- Nguyên giá
|
1,614
|
1,815
|
2,227
|
2,227
|
2,228
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,614
|
-1,614
|
-1,645
|
-1,675
|
-1,707
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
478,453
|
153,195
|
119,118
|
123,438
|
124,281
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
478,453
|
153,195
|
119,118
|
123,438
|
124,281
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
151,982
|
152,076
|
152,807
|
153,842
|
155,263
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19,345
|
19,439
|
20,156
|
21,191
|
22,612
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
140,773
|
140,773
|
140,773
|
140,773
|
140,773
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,136
|
-8,136
|
-8,122
|
-8,122
|
-8,122
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,935
|
1,645
|
1,459
|
1,289
|
1,139
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,935
|
1,645
|
1,459
|
1,289
|
1,139
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,436,378
|
2,345,706
|
2,408,552
|
2,434,115
|
2,444,945
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
384,604
|
266,350
|
181,157
|
192,389
|
186,832
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
383,286
|
247,849
|
147,945
|
159,177
|
149,255
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17,453
|
2,186
|
20,480
|
16,825
|
18,229
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
135,334
|
118,139
|
57,247
|
62,341
|
14,907
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
46,758
|
7,063
|
10,215
|
5,309
|
30,111
|
|
6. Phải trả người lao động
|
37,307
|
81,465
|
39,967
|
28,128
|
43,138
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
49,783
|
8,843
|
12,858
|
13,400
|
11,895
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
962
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
81,058
|
7,277
|
6,129
|
7,062
|
4,989
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,592
|
22,876
|
1,050
|
26,111
|
25,023
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,317
|
18,501
|
33,212
|
33,212
|
37,578
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,317
|
1,317
|
1,012
|
1,012
|
378
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
17,184
|
32,200
|
32,200
|
37,200
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,051,775
|
2,079,356
|
2,227,395
|
2,241,726
|
2,258,113
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,051,775
|
2,079,356
|
2,227,395
|
2,241,726
|
2,258,113
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
18,633
|
18,633
|
18,566
|
18,566
|
18,566
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
900,000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
209,145
|
199,254
|
202,979
|
201,734
|
204,534
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,280,862
|
1,280,862
|
1,280,862
|
1,385,311
|
485,311
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
243,135
|
280,607
|
424,989
|
336,115
|
349,702
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20,532
|
20,532
|
325,269
|
194,342
|
103,605
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
222,603
|
260,075
|
99,719
|
141,774
|
246,097
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,436,378
|
2,345,706
|
2,408,552
|
2,434,115
|
2,444,945
|