単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 37,399 131,837 40,778 106,755 46,201
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,898 -28,424 93,347 -26,490 3,511
- Khấu hao TSCĐ 8,545 21,849 59,498 18,826 12,501
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -105 102 21 -29 -19
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,342 -50,377 -5,766 -45,287 -8,971
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4 3 1 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 39,593 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,501 103,413 134,125 80,266 49,711
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,186 4,263 17,076 -9,138 -30,742
- Tăng, giảm hàng tồn kho -26,956 3,520 -48,404 7,415 -12,690
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 18,179 78,733 -23,753 3,203 5,859
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,423 6,955 -1,138 -1,477 -9,918
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5 -3 -1
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,933 0 -16,035 -3,306 -1,625
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 4,253 10,384 -7,681 5,485 1,576
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,530 -84,289 -23,605 -34,797 -25,372
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,900 122,976 30,583 47,651 -23,201
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,689 -150 -4,744 -2,633 -3,121
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 64 44,418 20 41,796 309
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -78,000 -130,500 -124,833
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 40,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,396 71,649 5,291 4,544 5,804
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 771 115,918 -77,433 -86,793 -81,840
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 8,251 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -555 -648 -155 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -53,541 -77,689 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -555 -45,939 -77,844 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,116 192,955 -124,694 -39,142 -105,041
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 276,791 289,838 474,476 403,295 364,451
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,931 -8,317 -703 298 -263
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 289,838 474,476 349,080 364,451 259,147