|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
131.837
|
40.778
|
106.755
|
46.201
|
112.987
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-28.424
|
93.347
|
-26.490
|
3.511
|
25.221
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21.849
|
59.498
|
18.826
|
12.501
|
31.751
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
102
|
21
|
-29
|
-19
|
-64
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-50.377
|
-5.766
|
-45.287
|
-8.971
|
-6.466
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3
|
1
|
0
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
39.593
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
103.413
|
134.125
|
80.266
|
49.711
|
138.209
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4.263
|
17.076
|
-9.138
|
-30.742
|
377
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3.520
|
-48.404
|
7.415
|
-12.690
|
-7.146
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
78.733
|
-23.753
|
3.203
|
5.859
|
20.229
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6.955
|
-1.138
|
-1.477
|
-9.918
|
15.341
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3
|
-1
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-16.035
|
-3.306
|
-1.625
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10.384
|
-7.681
|
5.485
|
1.576
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-84.289
|
-23.605
|
-34.797
|
-25.372
|
-37.352
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
122.976
|
30.583
|
47.651
|
-23.201
|
129.659
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-150
|
-4.744
|
-2.633
|
-3.121
|
-7.363
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
44.418
|
20
|
41.796
|
309
|
1.100
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-78.000
|
-130.500
|
-124.833
|
-246.351
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
40.000
|
141.314
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
71.649
|
5.291
|
4.544
|
5.804
|
63.685
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
115.918
|
-77.433
|
-86.793
|
-81.840
|
-47.615
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
8.251
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-648
|
-155
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-53.541
|
-77.689
|
0
|
|
-155.931
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-45.939
|
-77.844
|
0
|
|
-155.931
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
192.955
|
-124.694
|
-39.142
|
-105.041
|
-73.887
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
289.838
|
474.476
|
403.295
|
364.451
|
258.988
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-8.317
|
-703
|
298
|
-263
|
-33
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
474.476
|
349.080
|
364.451
|
259.147
|
185.068
|