単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 239,258 246,319 275,359 127,047 303,263
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 239,258 246,319 275,359 127,047 303,263
4. Giá vốn hàng bán 149,713 171,583 200,714 84,379 185,525
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 89,545 74,736 74,645 42,668 117,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,919 5,336 5,705 9,068 8,097
7. Chi phí tài chính 22 24 12 23 47
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3 1 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,364 94 717 1,035 1,421
9. Chi phí bán hàng 2,223 4,129 2,119 1,773 2,405
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,758 42,172 13,074 13,760 20,010
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 85,825 33,842 65,862 37,216 104,795
12. Thu nhập khác 47,183 7,462 41,141 10,284 11,276
13. Chi phí khác 1,170 526 247 1,300 3,083
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 46,012 6,936 40,894 8,984 8,193
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 131,837 40,778 106,755 46,201 112,987
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,512 3,306 7,036 4,156 9,298
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -635
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,512 3,306 7,036 4,156 8,664
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 117,325 37,472 99,719 42,044 104,323
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 117,325 37,472 99,719 42,044 104,323