|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
132,092
|
239,258
|
246,319
|
275,359
|
127,047
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
132,092
|
239,258
|
246,319
|
275,359
|
127,047
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
90,772
|
149,713
|
171,583
|
200,714
|
84,379
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
41,321
|
89,545
|
74,736
|
74,645
|
42,668
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,580
|
9,919
|
5,336
|
5,705
|
9,068
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36
|
22
|
24
|
12
|
23
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4
|
3
|
1
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
15
|
1,364
|
94
|
717
|
1,035
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,179
|
2,223
|
4,129
|
2,119
|
1,773
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,177
|
12,758
|
42,172
|
13,074
|
13,760
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
36,525
|
85,825
|
33,842
|
65,862
|
37,216
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,260
|
47,183
|
7,462
|
41,141
|
10,284
|
|
13. Chi phí khác
|
386
|
1,170
|
526
|
247
|
1,300
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
874
|
46,012
|
6,936
|
40,894
|
8,984
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,399
|
131,837
|
40,778
|
106,755
|
46,201
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,523
|
14,512
|
3,306
|
7,036
|
4,156
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,523
|
14,512
|
3,306
|
7,036
|
4,156
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
34,876
|
117,325
|
37,472
|
99,719
|
42,044
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34,876
|
117,325
|
37,472
|
99,719
|
42,044
|