単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,092 239,258 246,319 275,359 127,047
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 132,092 239,258 246,319 275,359 127,047
4. Giá vốn hàng bán 90,772 149,713 171,583 200,714 84,379
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 41,321 89,545 74,736 74,645 42,668
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10,580 9,919 5,336 5,705 9,068
7. Chi phí tài chính 36 22 24 12 23
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4 3 1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 15 1,364 94 717 1,035
9. Chi phí bán hàng 1,179 2,223 4,129 2,119 1,773
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,177 12,758 42,172 13,074 13,760
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 36,525 85,825 33,842 65,862 37,216
12. Thu nhập khác 1,260 47,183 7,462 41,141 10,284
13. Chi phí khác 386 1,170 526 247 1,300
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 874 46,012 6,936 40,894 8,984
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37,399 131,837 40,778 106,755 46,201
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,523 14,512 3,306 7,036 4,156
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,523 14,512 3,306 7,036 4,156
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 34,876 117,325 37,472 99,719 42,044
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34,876 117,325 37,472 99,719 42,044