|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
136.868
|
127.623
|
155.934
|
151.514
|
137.369
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
351
|
245
|
752
|
298
|
281
|
|
1. Tiền
|
351
|
245
|
752
|
298
|
281
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52.875
|
54.516
|
72.073
|
68.240
|
66.142
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
62.188
|
63.180
|
82.667
|
78.818
|
76.925
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
158
|
158
|
158
|
174
|
11
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.437
|
6.087
|
4.156
|
4.156
|
4.114
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.908
|
-14.908
|
-14.908
|
-14.908
|
-14.908
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
75.172
|
65.686
|
77.413
|
77.501
|
65.686
|
|
1. Hàng tồn kho
|
75.172
|
65.686
|
77.413
|
77.501
|
65.686
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.470
|
7.175
|
5.697
|
5.476
|
5.260
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.367
|
7.072
|
5.593
|
5.373
|
5.157
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
103
|
103
|
103
|
103
|
103
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
151.767
|
147.923
|
133.391
|
132.520
|
131.644
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
136.303
|
132.459
|
117.927
|
117.057
|
116.181
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
135.153
|
131.309
|
116.777
|
115.906
|
115.031
|
|
- Nguyên giá
|
266.930
|
266.930
|
266.930
|
266.930
|
266.930
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-131.776
|
-135.620
|
-150.152
|
-151.023
|
-151.899
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.150
|
1.150
|
1.150
|
1.150
|
1.150
|
|
- Nguyên giá
|
2.307
|
2.307
|
2.307
|
2.307
|
2.307
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.157
|
-1.157
|
-1.157
|
-1.157
|
-1.157
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
15.434
|
15.434
|
15.434
|
15.434
|
15.434
|
|
- Nguyên giá
|
15.434
|
15.434
|
15.434
|
15.434
|
15.434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
288.635
|
275.546
|
289.325
|
284.035
|
269.014
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
807.135
|
798.748
|
807.500
|
805.235
|
797.567
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
765.582
|
757.743
|
786.421
|
784.046
|
777.302
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
491.379
|
491.158
|
513.037
|
503.334
|
501.810
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
154.044
|
156.830
|
162.728
|
169.408
|
165.776
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.615
|
4.147
|
3.563
|
4.212
|
2.036
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.069
|
11.131
|
12.617
|
12.617
|
13.204
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
93.306
|
93.306
|
93.306
|
93.306
|
93.306
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.176
|
1.176
|
1.176
|
1.176
|
1.176
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-6
|
-6
|
-6
|
-6
|
-6
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41.553
|
41.005
|
21.079
|
21.189
|
20.265
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
549
|
549
|
549
|
549
|
549
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.500
|
3.500
|
6.650
|
6.905
|
6.905
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
37.504
|
36.956
|
13.880
|
13.735
|
12.811
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-518.500
|
-523.202
|
-518.174
|
-521.200
|
-528.553
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-518.500
|
-523.202
|
-518.174
|
-521.200
|
-528.553
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
161.606
|
161.606
|
161.606
|
161.606
|
161.606
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
88.512
|
88.512
|
88.512
|
88.512
|
88.512
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.976
|
-1.976
|
-1.976
|
-1.976
|
-1.976
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.488
|
5.488
|
5.488
|
5.488
|
5.488
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
5.545
|
5.545
|
5.545
|
5.545
|
5.545
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-777.675
|
-782.377
|
-777.349
|
-780.375
|
-787.728
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-773.266
|
-777.675
|
-777.675
|
-777.675
|
-777.675
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-4.409
|
-4.702
|
326
|
-2.700
|
-10.053
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
288.635
|
275.546
|
289.325
|
284.035
|
269.014
|