|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
449.508
|
411.651
|
467.080
|
421.394
|
473.454
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
123.206
|
36.320
|
101.405
|
66.894
|
156.018
|
|
1. Tiền
|
123.206
|
36.320
|
101.405
|
60.502
|
45.544
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
6.391
|
110.474
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.143
|
3.143
|
3.174
|
3.174
|
7.226
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.143
|
3.143
|
3.174
|
3.174
|
7.226
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
234.875
|
203.779
|
193.768
|
205.421
|
266.724
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
232.605
|
140.306
|
145.632
|
169.744
|
220.957
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.293
|
40.062
|
45.724
|
29.035
|
45.196
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
450
|
27.099
|
8.751
|
12.297
|
9.117
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.472
|
-3.688
|
-6.339
|
-5.655
|
-8.546
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
86.397
|
159.853
|
160.703
|
138.925
|
43.342
|
|
1. Hàng tồn kho
|
86.397
|
159.853
|
160.703
|
138.925
|
43.342
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.887
|
8.556
|
8.030
|
6.981
|
144
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
6.149
|
5.319
|
3.351
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.887
|
2.407
|
2.711
|
3.630
|
144
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
193.838
|
192.776
|
190.473
|
191.952
|
208.265
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8.571
|
8.571
|
9.626
|
8.571
|
5.371
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
8.571
|
8.571
|
8.571
|
8.571
|
5.371
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
1.055
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
148.128
|
144.729
|
140.059
|
141.840
|
138.281
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
148.128
|
144.729
|
140.059
|
141.840
|
138.281
|
|
- Nguyên giá
|
300.075
|
302.026
|
300.630
|
297.005
|
298.770
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-151.947
|
-157.297
|
-160.571
|
-155.165
|
-160.488
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
32.491
|
34.925
|
35.415
|
35.887
|
58.790
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32.491
|
34.925
|
35.415
|
35.887
|
58.790
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.648
|
4.551
|
5.372
|
5.654
|
5.824
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.648
|
4.551
|
5.372
|
5.654
|
5.824
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
643.346
|
604.426
|
657.553
|
613.346
|
681.720
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
246.936
|
170.214
|
234.001
|
184.610
|
242.362
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
240.818
|
164.096
|
230.765
|
181.374
|
242.362
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
76.666
|
43.175
|
81.537
|
93.880
|
68.236
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
128.459
|
75.177
|
108.294
|
50.815
|
80.533
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
32.413
|
42.318
|
37.088
|
30.097
|
88.003
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.009
|
1.106
|
3.342
|
4.595
|
2.982
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
1.916
|
0
|
1.672
|
2.040
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
256
|
120
|
218
|
0
|
220
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
271
|
271
|
300
|
334
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
6.118
|
6.118
|
3.237
|
3.237
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.118
|
6.118
|
3.237
|
3.237
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
396.410
|
434.213
|
423.551
|
428.736
|
439.358
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
396.410
|
434.213
|
423.551
|
428.736
|
439.358
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350.000
|
385.000
|
404.250
|
404.250
|
404.250
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-126
|
-126
|
-126
|
-126
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46.410
|
49.339
|
19.427
|
24.612
|
35.234
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22.862
|
46.237
|
7.738
|
7.738
|
7.738
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.548
|
3.101
|
11.690
|
16.874
|
27.497
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
643.346
|
604.426
|
657.553
|
613.346
|
681.720
|