|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
661,346
|
808,704
|
655,479
|
734,110
|
934,501
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
661,346
|
808,704
|
655,479
|
734,110
|
934,501
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
288,245
|
308,009
|
287,635
|
310,603
|
399,310
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
373,102
|
500,695
|
367,845
|
423,508
|
535,191
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,266
|
129
|
172
|
260
|
1,107
|
|
7. Chi phí tài chính
|
208,645
|
230,399
|
215,215
|
146,105
|
160,743
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
208,645
|
191,726
|
211,481
|
146,105
|
128,253
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,029
|
20,905
|
20,066
|
25,746
|
29,642
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
147,694
|
249,520
|
132,736
|
251,916
|
345,912
|
|
12. Thu nhập khác
|
18
|
1
|
660
|
30
|
1,753
|
|
13. Chi phí khác
|
7,725
|
10,647
|
12,364
|
6,546
|
6,495
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,707
|
-10,646
|
-11,704
|
-6,515
|
-4,742
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
139,987
|
238,874
|
121,033
|
245,401
|
341,170
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,746
|
15,754
|
12,439
|
16,617
|
23,428
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,746
|
15,754
|
12,439
|
16,617
|
23,428
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
131,241
|
223,120
|
108,593
|
228,784
|
317,742
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
131,241
|
223,120
|
108,593
|
228,784
|
317,742
|