単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 661,346 808,704 655,479 734,110 934,501
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 661,346 808,704 655,479 734,110 934,501
4. Giá vốn hàng bán 288,245 308,009 287,635 310,603 399,310
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 373,102 500,695 367,845 423,508 535,191
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,266 129 172 260 1,107
7. Chi phí tài chính 208,645 230,399 215,215 146,105 160,743
-Trong đó: Chi phí lãi vay 208,645 191,726 211,481 146,105 128,253
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,029 20,905 20,066 25,746 29,642
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 147,694 249,520 132,736 251,916 345,912
12. Thu nhập khác 18 1 660 30 1,753
13. Chi phí khác 7,725 10,647 12,364 6,546 6,495
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7,707 -10,646 -11,704 -6,515 -4,742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 139,987 238,874 121,033 245,401 341,170
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,746 15,754 12,439 16,617 23,428
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,746 15,754 12,439 16,617 23,428
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 131,241 223,120 108,593 228,784 317,742
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 131,241 223,120 108,593 228,784 317,742