Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 148.919 187.111 206.390 392.081 172.289
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 148.919 187.111 206.390 392.081 172.289
4. Giá vốn hàng bán 64.803 76.360 82.643 175.344 73.190
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 84.116 110.751 123.747 216.737 99.099
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9 469 10 619 12
7. Chi phí tài chính 30.818 33.777 31.466 64.681 29.651
-Trong đó: Chi phí lãi vay 30.818 33.777 0 63.657 29.651
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.806 6.342 5.200 12.341 5.738
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 47.501 71.101 87.090 140.334 63.721
12. Thu nhập khác 1.253 500 0 1
13. Chi phí khác 2.349 2.863 335 947 424
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.096 -2.363 -335 -947 -423
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46.404 68.737 86.755 139.387 63.298
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.617 3.995 5.890 9.975 3.588
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.617 3.995 5.890 9.975 3.588
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42.788 64.742 80.865 129.411 59.710
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 42.788 64.742 80.865 129.411 59.710