|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
148.919
|
187.111
|
206.390
|
392.081
|
172.289
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
148.919
|
187.111
|
206.390
|
392.081
|
172.289
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
64.803
|
76.360
|
82.643
|
175.344
|
73.190
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
84.116
|
110.751
|
123.747
|
216.737
|
99.099
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
469
|
10
|
619
|
12
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30.818
|
33.777
|
31.466
|
64.681
|
29.651
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30.818
|
33.777
|
0
|
63.657
|
29.651
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.806
|
6.342
|
5.200
|
12.341
|
5.738
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
47.501
|
71.101
|
87.090
|
140.334
|
63.721
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.253
|
500
|
0
|
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
2.349
|
2.863
|
335
|
947
|
424
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.096
|
-2.363
|
-335
|
-947
|
-423
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46.404
|
68.737
|
86.755
|
139.387
|
63.298
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.617
|
3.995
|
5.890
|
9.975
|
3.588
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.617
|
3.995
|
5.890
|
9.975
|
3.588
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42.788
|
64.742
|
80.865
|
129.411
|
59.710
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42.788
|
64.742
|
80.865
|
129.411
|
59.710
|