DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,46 | 11,65 | 5,48 | 10,50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,84 | 27,59 | 16,57 | 31,16 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,18 | 0,15 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,70 | 2,40 | 2,21 | 1,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 661,35 | 808,70 | 655,48 | 734,11 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33,38 | 22,28 | -18,95 | 12,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,42 | 61,91 | 56,12 | 57,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | 52,72 | 53,25 | 50,73 | 53,33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,15 | 55,47 | 36,40 | 62,68 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,75 | 93,40 | 89,72 | 93,23 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 64,86 | 53,65 | 107,10 | 121,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,69 | 2,94 | 7,39 | 13,14 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 88,14 | 91,65 | 109,45 | 135,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -266,44 | -201,74 | -214,88 | -74,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,37 | 0,50 | 0,48 | 0,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,33 | 0,50 | 0,48 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,96 | 0,96 | 0,94 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,70 | 1,40 | 1,21 | 0,95 |