|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
42.833
|
46.404
|
68.737
|
86.755
|
52.632
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
86.202
|
81.974
|
84.740
|
82.918
|
84.067
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
51.256
|
51.260
|
51.461
|
51.461
|
51.461
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
0
|
1.024
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-233
|
-105
|
-499
|
-10
|
-609
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
35.178
|
30.818
|
33.777
|
31.466
|
32.191
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
129.035
|
128.378
|
153.477
|
169.673
|
136.699
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
28.966
|
-42.468
|
-67.328
|
-42.649
|
64.773
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-36.118
|
-2.100
|
12.828
|
-11.179
|
-157.161
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
121
|
-122
|
330
|
-485
|
393
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-33.690
|
-24.743
|
-41.341
|
-31.466
|
-30.858
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.000
|
-10.000
|
-2.307
|
0
|
-3.800
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5.207
|
-4.542
|
-2.158
|
-5.341
|
-2.222
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
78.107
|
44.404
|
53.501
|
78.553
|
7.823
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6.533
|
-44
|
-2.779
|
-18.310
|
-8.728
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
500
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
1.000
|
0
|
5.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
233
|
105
|
373
|
10
|
609
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6.301
|
60
|
-906
|
-18.300
|
-3.119
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.833
|
5.474
|
27.614
|
46.680
|
61.539
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-79.280
|
-60.671
|
-85.220
|
-82.217
|
-81.014
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-74.448
|
-55.197
|
-57.606
|
-35.537
|
-19.475
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.642
|
-10.732
|
-5.011
|
24.715
|
-14.772
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30.378
|
27.737
|
17.005
|
12.066
|
36.781
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
27.736
|
17.005
|
11.994
|
36.781
|
22.010
|