単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 86,755 52,632 63,298 77,153 79,389
2. Điều chỉnh cho các khoản 82,918 84,067 81,096 87,950 84,970
- Khấu hao TSCĐ 51,461 51,461 51,457 51,457 51,517
- Các khoản dự phòng 0 1,024 1,324 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10 -609 -12 -427 -38
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 31,466 32,191 29,651 35,596 33,490
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 169,673 136,699 144,394 165,104 164,359
- Tăng, giảm các khoản phải thu -42,649 64,773 -53,634 -63,001 -50,702
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -11,179 -157,161 -27,582 -10,506 6,329
- Tăng giảm chi phí trả trước -485 393 113 -35 -455
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -31,466 -30,858 -30,983 -35,596 -33,490
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -3,800 -11,500 -1,929 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,341 -2,222 -901 -985 -6
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 78,553 7,823 19,907 53,051 86,034
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,310 -8,728 -12,348 -2,436 -6,882
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -116,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 5,000 2,500 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 609 12 427 38
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,300 -3,119 -12,337 -115,508 -6,844
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 46,680 61,539 59,983 166,867 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -82,217 -81,014 -85,688 -77,460 -75,067
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -35,537 -19,475 -25,705 89,407 -75,067
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 24,715 -14,772 -18,135 26,949 4,123
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,066 36,781 22,010 3,875 30,824
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 36,781 22,010 3,875 30,824 34,947