Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25.421 26.026 32.071 37.073 28.371
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25.421 26.026 32.071 37.073 28.371
4. Giá vốn hàng bán 22.625 20.328 24.460 29.977 22.091
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.796 5.699 7.611 7.096 6.280
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 74 1.118 306 5.687
7. Chi phí tài chính 2 19 207 258 923
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 125 51 201
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 4
9. Chi phí bán hàng 733 448 549 463 143
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.567 7.464 6.166 3.926 2.908
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4.501 -2.158 1.807 2.756 7.997
12. Thu nhập khác 419 1.189 186 46 447
13. Chi phí khác 250 617 183 641 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 169 572 3 -596 437
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.332 -1.586 1.810 2.160 8.434
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 24
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 24
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.332 -1.586 1.810 2.160 8.410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.332 -1.586 1.810 2.160 8.401