|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.066.999
|
5.471.417
|
4.171.627
|
5.338.112
|
5.969.119
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.066.999
|
5.471.417
|
4.171.627
|
5.338.112
|
5.969.119
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.991.812
|
5.410.918
|
4.112.181
|
5.282.157
|
5.931.949
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
75.186
|
60.499
|
59.446
|
55.954
|
37.170
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
8
|
3
|
3
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
47.536
|
39.322
|
39.453
|
31.405
|
21.262
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
47.386
|
39.200
|
39.308
|
31.339
|
16.577
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
175
|
275
|
185
|
229
|
299
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.732
|
13.127
|
11.036
|
11.843
|
13.031
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.753
|
7.783
|
8.776
|
12.481
|
2.579
|
|
12. Thu nhập khác
|
174
|
759
|
623
|
1.617
|
161
|
|
13. Chi phí khác
|
74
|
2.907
|
3.099
|
29
|
438
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
100
|
-2.149
|
-2.475
|
1.589
|
-277
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.853
|
5.634
|
6.301
|
14.069
|
2.302
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.944
|
2.917
|
3.354
|
2.847
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.944
|
2.917
|
3.354
|
2.847
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.909
|
2.718
|
2.947
|
11.223
|
2.302
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.909
|
2.718
|
2.947
|
11.223
|
2.302
|