|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.482.271
|
1.546.392
|
1.581.554
|
1.446.801
|
1.394.372
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.482.271
|
1.546.392
|
1.581.554
|
1.446.801
|
1.394.372
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.474.117
|
1.536.279
|
1.570.777
|
1.439.176
|
1.385.716
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.154
|
10.113
|
10.776
|
7.625
|
8.656
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.890
|
6.167
|
5.480
|
4.933
|
4.682
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.890
|
6.167
|
5.480
|
4.930
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
55
|
83
|
61
|
54
|
101
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.918
|
3.084
|
3.504
|
3.388
|
3.054
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.710
|
779
|
1.732
|
-750
|
819
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
13
|
10
|
139
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
62
|
320
|
3
|
53
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11
|
-49
|
-310
|
135
|
-53
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.699
|
730
|
1.421
|
-615
|
766
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-326
|
161
|
353
|
-513
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-326
|
161
|
353
|
-513
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.373
|
569
|
1.069
|
-101
|
766
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.373
|
569
|
1.069
|
-101
|
766
|