単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,581,554 1,446,801 1,394,372 1,536,193 1,603,205
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,581,554 1,446,801 1,394,372 1,536,193 1,603,205
4. Giá vốn hàng bán 1,570,777 1,439,176 1,385,716 1,530,706 1,595,506
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,776 7,625 8,656 5,487 7,699
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 1 1
7. Chi phí tài chính 5,480 4,933 4,682 4,246 4,956
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,480 4,930 0 4,246 4,956
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 61 54 101 47 64
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,504 3,388 3,054 3,159 3,605
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,732 -750 819 -1,964 -925
12. Thu nhập khác 10 139 0 125
13. Chi phí khác 320 3 53 7 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -310 135 -53 117 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,421 -615 766 -1,847 -929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 353 -513 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 353 -513 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,069 -101 766 -1,847 -929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,069 -101 766 -1,847 -929