Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.446.801 1.394.372 1.536.193 1.603.205 1.618.598
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.446.801 1.394.372 1.536.193 1.603.205 1.618.598
4. Giá vốn hàng bán 1.439.176 1.385.716 1.530.706 1.595.506 1.601.037
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.625 8.656 5.487 7.699 17.561
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 1 0
7. Chi phí tài chính 4.933 4.682 4.246 4.956 5.415
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.930 0 4.246 4.956 5.415
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 54 101 47 64 71
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.388 3.054 3.159 3.605 4.028
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -750 819 -1.964 -925 8.048
12. Thu nhập khác 139 0 125 22
13. Chi phí khác 3 53 7 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 135 -53 117 -4 22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -615 766 -1.847 -929 8.071
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -513 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -513 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -101 766 -1.847 -929 8.071
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -101 766 -1.847 -929 8.071