|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,581,554
|
1,446,801
|
1,394,372
|
1,536,193
|
1,603,205
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,581,554
|
1,446,801
|
1,394,372
|
1,536,193
|
1,603,205
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,570,777
|
1,439,176
|
1,385,716
|
1,530,706
|
1,595,506
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,776
|
7,625
|
8,656
|
5,487
|
7,699
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
0
|
0
|
1
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,480
|
4,933
|
4,682
|
4,246
|
4,956
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,480
|
4,930
|
0
|
4,246
|
4,956
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
61
|
54
|
101
|
47
|
64
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,504
|
3,388
|
3,054
|
3,159
|
3,605
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,732
|
-750
|
819
|
-1,964
|
-925
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
139
|
0
|
125
|
|
|
13. Chi phí khác
|
320
|
3
|
53
|
7
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-310
|
135
|
-53
|
117
|
-4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,421
|
-615
|
766
|
-1,847
|
-929
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
353
|
-513
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
353
|
-513
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,069
|
-101
|
766
|
-1,847
|
-929
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,069
|
-101
|
766
|
-1,847
|
-929
|