|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
646,284
|
644,644
|
533,270
|
562,167
|
708,618
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
646,284
|
644,644
|
533,270
|
562,167
|
708,618
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
495,826
|
498,158
|
350,337
|
341,585
|
462,723
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
150,458
|
146,486
|
182,933
|
220,582
|
245,895
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
126
|
1,816
|
1,239
|
2,071
|
1,907
|
|
7. Chi phí tài chính
|
60,295
|
43,274
|
38,032
|
25,261
|
11,009
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57,597
|
33,154
|
37,771
|
23,642
|
10,989
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,277
|
983
|
513
|
218
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
65,939
|
77,545
|
41,059
|
67,095
|
44,084
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,073
|
26,500
|
104,568
|
130,078
|
192,710
|
|
12. Thu nhập khác
|
95
|
335
|
164
|
1,378
|
2,937
|
|
13. Chi phí khác
|
2,749
|
8,938
|
1,029
|
12,078
|
5,756
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,654
|
-8,603
|
-864
|
-10,700
|
-2,819
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,419
|
17,897
|
103,703
|
119,378
|
189,891
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,566
|
5,979
|
28,066
|
27,393
|
39,694
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,566
|
5,979
|
28,066
|
27,393
|
39,694
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,854
|
11,918
|
75,637
|
91,985
|
150,198
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,854
|
11,918
|
75,637
|
91,985
|
150,198
|