Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 646.284 644.644 533.270 562.167 708.618
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 646.284 644.644 533.270 562.167 708.618
4. Giá vốn hàng bán 495.826 498.158 350.337 341.585 462.723
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 150.458 146.486 182.933 220.582 245.895
6. Doanh thu hoạt động tài chính 126 1.816 1.239 2.071 1.907
7. Chi phí tài chính 60.295 43.274 38.032 25.261 11.009
-Trong đó: Chi phí lãi vay 57.597 33.154 37.771 23.642 10.989
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.277 983 513 218 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 65.939 77.545 41.059 67.095 44.084
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.073 26.500 104.568 130.078 192.710
12. Thu nhập khác 95 335 164 1.378 2.937
13. Chi phí khác 2.749 8.938 1.029 12.078 5.756
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.654 -8.603 -864 -10.700 -2.819
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20.419 17.897 103.703 119.378 189.891
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.566 5.979 28.066 27.393 39.694
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.566 5.979 28.066 27.393 39.694
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.854 11.918 75.637 91.985 150.198
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.854 11.918 75.637 91.985 150.198