Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 747.599 553.894 548.188 467.118 537.702
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38.573 46.057 23.817 36.265 32.127
1. Tiền 38.573 46.057 23.817 36.265 32.127
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2.677 51.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2.677 51.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 385.073 353.968 419.510 324.947 358.965
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 379.932 383.782 442.277 370.181 408.204
2. Trả trước cho người bán 17.434 15.436 14.739 14.571 18.718
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 2.200 2.200 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21.524 17.811 36.316 54.114 45.143
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -36.016 -65.261 -73.822 -113.918 -113.100
IV. Tổng hàng tồn kho 323.010 152.892 103.938 102.342 94.343
1. Hàng tồn kho 323.010 167.430 148.333 152.753 153.902
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -14.538 -44.395 -50.411 -59.559
V. Tài sản ngắn hạn khác 943 977 923 887 967
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 926 941 916 861 967
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3 7 9 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18 33 0 18 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 680.680 639.291 611.984 573.752 541.223
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 132 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 132 45
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 675.917 634.672 597.863 560.940 526.575
1. Tài sản cố định hữu hình 674.773 634.013 596.079 559.512 525.354
- Nguyên giá 1.180.026 1.174.450 1.171.947 1.167.079 1.171.371
- Giá trị hao mòn lũy kế -505.254 -540.438 -575.868 -607.568 -646.017
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.144 660 1.784 1.429 1.221
- Nguyên giá 19.176 19.392 21.007 21.043 21.372
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.031 -18.732 -19.223 -19.614 -20.151
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.284 484 329 329 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.284 484 329 329 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.479 4.136 13.792 12.350 14.604
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.479 4.136 3.596 3.867 7.150
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 10.197 8.484 7.453
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.428.279 1.193.185 1.160.172 1.040.870 1.078.925
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.131.222 897.723 798.754 646.385 567.602
I. Nợ ngắn hạn 731.192 660.108 538.054 534.580 567.119
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 397.904 290.222 205.477 166.008 133.697
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 51.764 73.667 62.456 61.279 66.854
4. Người mua trả tiền trước 76.601 93.183 77.861 84.353 104.394
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19.458 26.380 30.951 32.894 41.331
6. Phải trả người lao động 58.081 38.862 50.088 56.635 86.955
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 23.220 16.573 19.106 14.149 11.362
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 100.919 118.509 89.028 94.364 95.775
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.247 2.711 3.087 24.899 26.751
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 400.030 237.614 260.699 111.805 483
1. Phải trả người bán dài hạn 36.112 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 44.563 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 319.354 237.614 260.699 111.805 483
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 297.057 295.462 361.419 394.485 511.323
I. Vốn chủ sở hữu 291.760 293.558 361.313 394.380 511.323
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 266.913 266.913 266.913 266.913 266.913
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22.980 22.980 22.980 40.980 65.980
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 500 500 500 500 500
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.367 3.165 70.920 85.987 177.930
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -10.801 -117.571 2.165 -1.511 114.084
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.168 120.735 68.756 87.497 63.846
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 5.297 1.905 105 105 0
1. Nguồn kinh phí 5.297 1.905 105 105 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.428.279 1.193.185 1.160.172 1.040.870 1.078.925