単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 145,417 171,504 195,957 175,867 167,498
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,753 32,746 41,967 24,276 15,239
1. Tiền 10,393 29,386 17,607 15,916 7,699
2. Các khoản tương đương tiền 3,360 3,360 24,360 8,360 7,540
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 221 221 221 221 221
1. Chứng khoán kinh doanh 221 221 221 221 221
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89,346 90,409 111,251 105,995 102,796
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 95,648 97,558 121,447 127,649 116,254
2. Trả trước cho người bán 5,257 4,165 5,155 3,549 5,292
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 20,962 23,434 19,396 11,501 18,009
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32,521 -34,748 -34,748 -36,704 -36,758
IV. Tổng hàng tồn kho 40,610 46,343 40,888 44,222 47,582
1. Hàng tồn kho 40,610 46,343 40,888 44,222 47,582
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,486 1,785 1,630 1,153 1,660
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,122 1,305 1,630 1,153 1,660
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 210 379 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 155 101 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105,707 110,974 111,749 113,754 117,585
I. Các khoản phải thu dài hạn 38,310 43,595 42,337 40,782 43,983
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 37,827 43,112 41,704 40,149 43,350
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 483 483 633 633 633
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,260 11,650 11,089 13,246 12,808
1. Tài sản cố định hữu hình 4,282 3,748 3,264 5,498 5,127
- Nguyên giá 55,871 55,871 55,871 53,727 53,727
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,590 -52,123 -52,608 -48,230 -48,600
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,979 7,902 7,825 7,748 7,680
- Nguyên giá 21,285 21,285 21,285 21,285 21,285
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,306 -13,383 -13,460 -13,537 -13,604
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,372 1,802 4,040 4,040 5,221
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,372 1,802 4,040 4,040 5,221
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,150 53,150 53,150 53,150 53,150
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 53,150 53,150 53,150 53,150 53,150
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 615 778 1,134 2,537 2,423
1. Chi phí trả trước dài hạn 615 778 1,134 2,537 2,423
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 251,123 282,478 307,706 289,622 285,082
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 92,223 123,019 142,425 127,160 115,829
I. Nợ ngắn hạn 92,223 123,019 142,425 127,160 115,829
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18,958 25,368 10,383 1,653 4,989
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,573 16,336 17,160 13,506 8,811
4. Người mua trả tiền trước 30,125 43,655 39,870 33,587 48,373
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 776 1,327 6,451 3,438 3,850
6. Phải trả người lao động 13,183 15,218 43,062 52,433 35,442
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,877 4,385 11,443 5,961 5,210
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11,118 9,693 8,302 11,014 4,763
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,614 7,037 5,754 5,569 4,391
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 158,900 159,459 165,281 162,462 169,254
I. Vốn chủ sở hữu 158,900 159,459 165,281 162,462 169,254
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 95,173 95,173 95,173 95,173 95,173
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 35,530 39,056 39,056 39,056 39,056
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,198 25,230 31,052 28,233 35,025
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24,015 19,016 25,230 26,294 29,343
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,183 6,214 5,822 1,939 5,682
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 251,123 282,478 307,706 289,622 285,082