|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
171.504
|
195.957
|
175.867
|
167.498
|
179.027
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.746
|
41.967
|
24.276
|
15.239
|
23.880
|
|
1. Tiền
|
29.386
|
17.607
|
15.916
|
7.699
|
16.400
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.360
|
24.360
|
8.360
|
7.540
|
7.480
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
221
|
221
|
221
|
221
|
221
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
221
|
221
|
221
|
221
|
221
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
90.409
|
111.251
|
105.995
|
102.796
|
101.360
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
97.558
|
121.447
|
127.649
|
116.254
|
112.454
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.165
|
5.155
|
3.549
|
5.292
|
5.584
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
23.434
|
19.396
|
11.501
|
18.009
|
17.101
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.748
|
-34.748
|
-36.704
|
-36.758
|
-33.778
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
46.343
|
40.888
|
44.222
|
47.582
|
52.489
|
|
1. Hàng tồn kho
|
46.343
|
40.888
|
44.222
|
47.582
|
52.489
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.785
|
1.630
|
1.153
|
1.660
|
1.077
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.305
|
1.630
|
1.153
|
1.660
|
982
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
379
|
0
|
0
|
0
|
94
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
101
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
110.974
|
111.749
|
113.754
|
117.585
|
117.529
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
43.595
|
42.337
|
40.782
|
43.983
|
43.508
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
43.112
|
41.704
|
40.149
|
43.350
|
43.025
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
483
|
633
|
633
|
633
|
483
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11.650
|
11.089
|
13.246
|
12.808
|
12.550
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.748
|
3.264
|
5.498
|
5.127
|
4.919
|
|
- Nguyên giá
|
55.871
|
55.871
|
53.727
|
53.727
|
53.862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.123
|
-52.608
|
-48.230
|
-48.600
|
-48.943
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.902
|
7.825
|
7.748
|
7.680
|
7.631
|
|
- Nguyên giá
|
21.285
|
21.285
|
21.285
|
21.285
|
21.285
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.383
|
-13.460
|
-13.537
|
-13.604
|
-13.654
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.802
|
4.040
|
4.040
|
5.221
|
5.427
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.802
|
4.040
|
4.040
|
5.221
|
5.427
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
53.150
|
53.150
|
53.150
|
53.150
|
53.150
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
53.150
|
53.150
|
53.150
|
53.150
|
53.150
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
778
|
1.134
|
2.537
|
2.423
|
2.894
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
778
|
1.134
|
2.537
|
2.423
|
2.894
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
282.478
|
307.706
|
289.622
|
285.082
|
296.556
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
123.019
|
142.425
|
127.160
|
115.829
|
136.422
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
123.019
|
142.425
|
127.160
|
115.829
|
136.422
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
25.368
|
10.383
|
1.653
|
4.989
|
12.458
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16.336
|
17.160
|
13.506
|
8.811
|
9.955
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43.655
|
39.870
|
33.587
|
48.373
|
60.615
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.327
|
6.451
|
3.438
|
3.850
|
1.369
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.218
|
43.062
|
52.433
|
35.442
|
22.400
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.385
|
11.443
|
5.961
|
5.210
|
7.528
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.693
|
8.302
|
11.014
|
4.763
|
5.937
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.037
|
5.754
|
5.569
|
4.391
|
16.161
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
159.459
|
165.281
|
162.462
|
169.254
|
160.135
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
159.459
|
165.281
|
162.462
|
169.254
|
160.135
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
95.173
|
95.173
|
95.173
|
95.173
|
95.173
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
39.056
|
39.056
|
39.056
|
39.056
|
47.531
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25.230
|
31.052
|
28.233
|
35.025
|
17.431
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
19.016
|
25.230
|
26.294
|
29.343
|
14.780
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.214
|
5.822
|
1.939
|
5.682
|
2.651
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
282.478
|
307.706
|
289.622
|
285.082
|
296.556
|