DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.03 | 9.81 | 7.86 | 8.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.94 | 7.29 | 6.57 | 4.43 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.93 | 0.71 | 0.70 | 1.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.90 | 1.90 | 1.72 | 1.75 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 251.24 | 200.93 | 185.09 | 315.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19.53 | -20.03 | -7.88 | 70.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.30 | 33.85 | 28.29 | 27.28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.62 | 9.17 | 7.77 | 5.47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.91 | 96.01 | 94.21 | 95.06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.27 | 82.81 | 89.80 | 85.19 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 157.47 | 202.18 | 149.86 | 122.61 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 60.54 | 109.62 | 100.77 | 71.08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.45 | 45.11 | 42.23 | 21.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 223.46 | 324.04 | 302.77 | 203.68 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 26.40 | 43.86 | 42.59 | 51.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.21 | 1.33 | 1.38 | 1.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.99 | 1.02 | 1.04 | 1.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.37 | 0.42 | 0.39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.90 | 0.90 | 0.72 | 0.75 |