|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.042.646
|
2.682.449
|
2.344.618
|
2.106.765
|
1.858.237
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.454.187
|
87.402
|
47.774
|
101.786
|
35.535
|
|
1. Tiền
|
375.187
|
87.402
|
47.774
|
101.786
|
35.535
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.079.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
92.178
|
1.797.829
|
1.620.612
|
1.502.034
|
1.744.250
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
94.535
|
1.828.783
|
1.707.383
|
1.335.784
|
1.156.540
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.357
|
-30.954
|
-86.771
|
-93.826
|
-71.265
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
260.076
|
658.975
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
487.962
|
789.092
|
671.117
|
497.760
|
73.428
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.343
|
447
|
24.443
|
2.697
|
491
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
748
|
1.366
|
890
|
1.125
|
1.600
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
185.114
|
141.243
|
192.865
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
807.020
|
1.062.654
|
839.537
|
875.941
|
72.209
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-517.263
|
-416.619
|
-386.619
|
-382.003
|
-873
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.319
|
8.126
|
5.116
|
5.186
|
5.024
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.049
|
1.387
|
1.041
|
1.186
|
1.046
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
4.075
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7.270
|
6.738
|
0
|
4.000
|
3.978
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17.290
|
17.289
|
18.290
|
17.725
|
17.468
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.420
|
14.581
|
15.141
|
14.885
|
14.963
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14.420
|
14.581
|
15.141
|
14.885
|
14.963
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.815
|
2.541
|
2.298
|
2.055
|
1.812
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.764
|
2.499
|
2.265
|
2.031
|
1.797
|
|
- Nguyên giá
|
12.159
|
12.159
|
12.159
|
12.159
|
12.159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.395
|
-9.661
|
-9.895
|
-10.129
|
-10.363
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51
|
42
|
33
|
25
|
16
|
|
- Nguyên giá
|
8.984
|
8.984
|
8.984
|
8.984
|
8.984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.933
|
-8.942
|
-8.950
|
-8.959
|
-8.968
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
50
|
50
|
50
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
55
|
168
|
801
|
735
|
642
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
55
|
168
|
801
|
735
|
642
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.059.936
|
2.699.738
|
2.362.908
|
2.124.490
|
1.875.705
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
76.486
|
727.321
|
613.296
|
412.571
|
247.879
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
76.486
|
727.321
|
613.296
|
412.571
|
247.879
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
544.436
|
513.905
|
322.501
|
170.983
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
224
|
139
|
207
|
415
|
69
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
422
|
422
|
422
|
422
|
422
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
586
|
191
|
1.479
|
|
6. Phải trả người lao động
|
824
|
5.642
|
1.262
|
3.366
|
1.026
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
49.397
|
51.062
|
54.999
|
50.677
|
38.817
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.153
|
102.153
|
18.449
|
11.533
|
11.616
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.467
|
23.467
|
23.467
|
23.467
|
23.467
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.983.449
|
1.972.417
|
1.749.612
|
1.711.918
|
1.627.825
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.983.449
|
1.972.417
|
1.749.612
|
1.711.918
|
1.627.825
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.106.107
|
1.106.107
|
961.556
|
961.556
|
961.556
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
49.194
|
49.194
|
24.130
|
24.130
|
24.130
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
33.275
|
33.275
|
33.275
|
33.275
|
33.275
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
-20.670
|
-20.956
|
-122.223
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.717
|
23.717
|
23.717
|
23.717
|
23.717
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
30.065
|
30.065
|
30.065
|
30.065
|
30.065
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
448.147
|
435.817
|
424.782
|
411.832
|
439.524
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
417.401
|
404.898
|
407.829
|
427.009
|
439.535
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30.746
|
30.919
|
16.953
|
-15.178
|
-11
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
292.945
|
294.243
|
272.757
|
248.300
|
237.782
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.059.936
|
2.699.738
|
2.362.908
|
2.124.490
|
1.875.705
|