|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,542,896
|
2,042,646
|
2,682,449
|
2,344,618
|
2,106,765
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
198,784
|
1,454,187
|
87,402
|
47,774
|
101,786
|
|
1. Tiền
|
78,784
|
375,187
|
87,402
|
47,774
|
101,786
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120,000
|
1,079,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,840,468
|
92,178
|
1,797,829
|
1,620,612
|
1,502,034
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,861,811
|
94,535
|
1,828,783
|
1,707,383
|
1,335,784
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-41,343
|
-2,357
|
-30,954
|
-86,771
|
-93,826
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
0
|
0
|
0
|
260,076
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
493,373
|
487,962
|
789,092
|
671,117
|
497,760
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
478
|
12,343
|
447
|
24,443
|
2,697
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
827
|
748
|
1,366
|
890
|
1,125
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
162,139
|
185,114
|
141,243
|
192,865
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
847,192
|
807,020
|
1,062,654
|
839,537
|
875,941
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-517,263
|
-517,263
|
-416,619
|
-386,619
|
-382,003
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,271
|
8,319
|
8,126
|
5,116
|
5,186
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,375
|
1,049
|
1,387
|
1,041
|
1,186
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
4,075
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8,896
|
7,270
|
6,738
|
0
|
4,000
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17,752
|
17,290
|
17,289
|
18,290
|
17,725
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,342
|
14,420
|
14,581
|
15,141
|
14,885
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14,342
|
14,420
|
14,581
|
15,141
|
14,885
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,114
|
2,815
|
2,541
|
2,298
|
2,055
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,054
|
2,764
|
2,499
|
2,265
|
2,031
|
|
- Nguyên giá
|
12,159
|
12,159
|
12,159
|
12,159
|
12,159
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,105
|
-9,395
|
-9,661
|
-9,895
|
-10,129
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
60
|
51
|
42
|
33
|
25
|
|
- Nguyên giá
|
8,984
|
8,984
|
8,984
|
8,984
|
8,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,924
|
-8,933
|
-8,942
|
-8,950
|
-8,959
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
50
|
50
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
50
|
50
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
296
|
55
|
168
|
801
|
735
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
296
|
55
|
168
|
801
|
735
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,560,648
|
2,059,936
|
2,699,738
|
2,362,908
|
2,124,490
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
618,463
|
76,486
|
727,321
|
613,296
|
412,571
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
617,559
|
76,486
|
727,321
|
613,296
|
412,571
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
517,833
|
0
|
544,436
|
513,905
|
322,501
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,810
|
224
|
139
|
207
|
415
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
437
|
422
|
422
|
422
|
422
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
586
|
191
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,390
|
824
|
5,642
|
1,262
|
3,366
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46,478
|
49,397
|
51,062
|
54,999
|
50,677
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,146
|
2,153
|
102,153
|
18,449
|
11,533
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23,467
|
23,467
|
23,467
|
23,467
|
23,467
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
904
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
904
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,942,185
|
1,983,449
|
1,972,417
|
1,749,612
|
1,711,918
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,942,185
|
1,983,449
|
1,972,417
|
1,749,612
|
1,711,918
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,106,107
|
1,106,107
|
1,106,107
|
961,556
|
961,556
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
49,194
|
49,194
|
49,194
|
24,130
|
24,130
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
33,275
|
33,275
|
33,275
|
33,275
|
33,275
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
-20,670
|
-20,956
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,717
|
23,717
|
23,717
|
23,717
|
23,717
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
30,065
|
30,065
|
30,065
|
30,065
|
30,065
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
363,356
|
448,147
|
435,817
|
424,782
|
411,832
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
406,814
|
417,401
|
404,898
|
407,829
|
427,009
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-43,457
|
30,746
|
30,919
|
16,953
|
-15,178
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
336,471
|
292,945
|
294,243
|
272,757
|
248,300
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,560,648
|
2,059,936
|
2,699,738
|
2,362,908
|
2,124,490
|