|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.418.347
|
1.481.171
|
1.234.383
|
1.363.462
|
1.270.553
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54.913
|
24.807
|
29.408
|
47.577
|
14.581
|
|
1. Tiền
|
54.913
|
24.807
|
29.408
|
47.577
|
14.581
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.011.016
|
725.428
|
965.558
|
894.064
|
869.263
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
982.821
|
670.875
|
861.702
|
856.295
|
835.015
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28.968
|
52.315
|
95.133
|
34.131
|
34.519
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.308
|
7.318
|
13.239
|
7.155
|
3.241
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.080
|
-5.080
|
-4.516
|
-3.516
|
-3.511
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
343.837
|
724.227
|
228.300
|
411.835
|
374.788
|
|
1. Hàng tồn kho
|
343.837
|
724.227
|
228.300
|
411.835
|
374.788
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.579
|
6.709
|
11.116
|
9.986
|
11.920
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.579
|
6.709
|
7.248
|
4.575
|
11.920
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
3.868
|
5.411
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.071.883
|
1.078.446
|
1.336.425
|
1.352.814
|
1.350.033
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
55.610
|
56.020
|
65.284
|
72.967
|
73.494
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
55.610
|
56.020
|
65.284
|
72.967
|
73.494
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
679.444
|
791.982
|
924.713
|
989.323
|
910.441
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
679.444
|
791.982
|
924.713
|
989.323
|
910.441
|
|
- Nguyên giá
|
6.252.577
|
6.287.427
|
6.393.305
|
6.566.538
|
6.610.173
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.573.133
|
-5.495.445
|
-5.468.591
|
-5.577.215
|
-5.699.732
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
5.705
|
5.705
|
5.705
|
5.705
|
5.705
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.705
|
-5.705
|
-5.705
|
-5.705
|
-5.705
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
86.634
|
28.352
|
55.565
|
58.937
|
72.292
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
86.634
|
28.352
|
55.565
|
58.937
|
72.292
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
250.194
|
202.092
|
290.862
|
231.586
|
293.806
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
194.104
|
146.002
|
242.195
|
182.918
|
245.138
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
56.090
|
56.090
|
48.668
|
48.668
|
48.668
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.490.229
|
2.559.617
|
2.570.808
|
2.716.276
|
2.620.586
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.874.008
|
1.929.229
|
1.912.801
|
2.039.515
|
1.997.392
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.330.195
|
1.361.350
|
1.197.894
|
1.328.803
|
1.272.267
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
238.036
|
282.333
|
284.390
|
455.246
|
387.781
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
609.656
|
505.999
|
504.462
|
540.417
|
535.013
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
94.382
|
86.098
|
93.500
|
102.434
|
91.474
|
|
6. Phải trả người lao động
|
140.028
|
160.994
|
259.625
|
91.536
|
119.809
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
105.628
|
111.308
|
17.214
|
66.872
|
49.486
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.059
|
7.649
|
7.016
|
7.441
|
26.254
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
66.560
|
162.606
|
5.423
|
58.117
|
31.192
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
57.846
|
44.363
|
26.264
|
6.739
|
31.257
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
543.813
|
567.878
|
714.907
|
710.712
|
725.125
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
537.096
|
561.162
|
706.990
|
702.795
|
717.328
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6.716
|
6.716
|
7.917
|
7.917
|
7.797
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
616.222
|
630.389
|
658.007
|
676.761
|
623.194
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
616.222
|
630.389
|
658.007
|
676.761
|
623.194
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
449.629
|
449.629
|
449.629
|
449.629
|
449.629
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-393
|
-393
|
-393
|
-393
|
-393
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
352
|
352
|
352
|
352
|
352
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
73.934
|
73.934
|
73.934
|
73.934
|
89.245
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
92.700
|
106.867
|
134.485
|
153.239
|
84.361
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
56.090
|
56.090
|
56.090
|
132.646
|
48.668
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36.610
|
50.777
|
78.395
|
20.593
|
35.694
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.490.229
|
2.559.617
|
2.570.808
|
2.716.276
|
2.620.586
|