TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,000,327
|
1,450,748
|
1,817,471
|
1,170,121
|
1,429,058
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50,186
|
47,867
|
34,072
|
293,378
|
33,583
|
1. Tiền
|
50,186
|
47,867
|
34,072
|
293,378
|
33,583
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
713,569
|
1,121,535
|
1,466,654
|
454,953
|
1,191,314
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
686,093
|
1,095,137
|
1,434,059
|
427,283
|
1,175,032
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,832
|
20,507
|
32,746
|
25,230
|
5,640
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,756
|
13,895
|
7,050
|
9,642
|
15,983
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,112
|
-8,003
|
-7,202
|
-7,202
|
-5,341
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
223,679
|
271,627
|
307,437
|
400,633
|
195,957
|
1. Hàng tồn kho
|
223,679
|
271,627
|
307,437
|
400,633
|
195,957
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,893
|
9,719
|
9,307
|
21,158
|
8,203
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,037
|
7,541
|
9,307
|
8,265
|
8,203
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,857
|
2,178
|
0
|
12,893
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
980,540
|
946,639
|
913,656
|
924,242
|
1,069,674
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
45,902
|
48,318
|
48,672
|
49,029
|
49,410
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
45,902
|
48,318
|
48,672
|
49,029
|
49,410
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
593,843
|
547,864
|
602,564
|
639,997
|
759,085
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
593,715
|
547,769
|
602,501
|
639,967
|
759,085
|
- Nguyên giá
|
5,823,905
|
5,841,051
|
5,976,923
|
6,028,538
|
6,195,768
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,230,190
|
-5,293,282
|
-5,374,422
|
-5,388,571
|
-5,436,683
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
128
|
95
|
63
|
30
|
0
|
- Nguyên giá
|
5,705
|
5,705
|
5,705
|
5,705
|
5,705
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,577
|
-5,609
|
-5,642
|
-5,674
|
-5,705
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
156,058
|
144,309
|
30,850
|
30,202
|
63,937
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
156,058
|
144,309
|
30,850
|
30,202
|
63,937
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
184,736
|
206,148
|
231,570
|
205,013
|
197,242
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
120,729
|
142,140
|
167,563
|
141,006
|
141,152
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
64,007
|
64,007
|
64,007
|
64,007
|
56,090
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,980,867
|
2,397,387
|
2,731,127
|
2,094,364
|
2,498,732
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,279,781
|
1,655,928
|
2,085,293
|
1,500,039
|
1,821,925
|
I. Nợ ngắn hạn
|
777,388
|
1,148,767
|
1,562,804
|
958,281
|
1,255,298
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
175,645
|
99,903
|
178,541
|
0
|
282,081
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
320,433
|
579,411
|
696,519
|
520,593
|
502,754
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
4,934
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
77,495
|
107,232
|
102,490
|
32,436
|
92,325
|
6. Phải trả người lao động
|
155,357
|
150,409
|
152,649
|
98,099
|
248,542
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13,134
|
62,169
|
101,700
|
85,501
|
51,303
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
11,168
|
7,241
|
13,469
|
9,979
|
16,670
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
134,712
|
247,043
|
159,149
|
25,599
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24,156
|
7,690
|
70,393
|
47,589
|
36,025
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
502,393
|
507,162
|
522,488
|
541,758
|
566,627
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
495,676
|
500,445
|
515,772
|
535,042
|
559,911
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
6,716
|
6,716
|
6,716
|
6,716
|
6,716
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
701,086
|
741,459
|
645,834
|
594,324
|
676,807
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
701,086
|
741,459
|
645,834
|
594,324
|
676,807
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
449,629
|
449,629
|
449,629
|
449,629
|
449,629
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-393
|
-393
|
-393
|
-393
|
-393
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
352
|
352
|
352
|
352
|
352
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
48,486
|
48,486
|
63,026
|
63,026
|
63,026
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
203,013
|
243,386
|
133,220
|
81,711
|
164,193
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
209,413
|
64,007
|
64,007
|
64,007
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
203,013
|
33,973
|
69,213
|
17,703
|
100,186
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,980,867
|
2,397,387
|
2,731,127
|
2,094,364
|
2,498,732
|