Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.418.347 1.481.171 1.234.383 1.363.462 1.270.553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54.913 24.807 29.408 47.577 14.581
1. Tiền 54.913 24.807 29.408 47.577 14.581
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.011.016 725.428 965.558 894.064 869.263
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 982.821 670.875 861.702 856.295 835.015
2. Trả trước cho người bán 28.968 52.315 95.133 34.131 34.519
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.308 7.318 13.239 7.155 3.241
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.080 -5.080 -4.516 -3.516 -3.511
IV. Tổng hàng tồn kho 343.837 724.227 228.300 411.835 374.788
1. Hàng tồn kho 343.837 724.227 228.300 411.835 374.788
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.579 6.709 11.116 9.986 11.920
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.579 6.709 7.248 4.575 11.920
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 3.868 5.411 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.071.883 1.078.446 1.336.425 1.352.814 1.350.033
I. Các khoản phải thu dài hạn 55.610 56.020 65.284 72.967 73.494
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 55.610 56.020 65.284 72.967 73.494
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 679.444 791.982 924.713 989.323 910.441
1. Tài sản cố định hữu hình 679.444 791.982 924.713 989.323 910.441
- Nguyên giá 6.252.577 6.287.427 6.393.305 6.566.538 6.610.173
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.573.133 -5.495.445 -5.468.591 -5.577.215 -5.699.732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 5.705 5.705 5.705 5.705 5.705
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.705 -5.705 -5.705 -5.705 -5.705
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 86.634 28.352 55.565 58.937 72.292
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 86.634 28.352 55.565 58.937 72.292
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 250.194 202.092 290.862 231.586 293.806
1. Chi phí trả trước dài hạn 194.104 146.002 242.195 182.918 245.138
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 56.090 56.090 48.668 48.668 48.668
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.490.229 2.559.617 2.570.808 2.716.276 2.620.586
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.874.008 1.929.229 1.912.801 2.039.515 1.997.392
I. Nợ ngắn hạn 1.330.195 1.361.350 1.197.894 1.328.803 1.272.267
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 238.036 282.333 284.390 455.246 387.781
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 609.656 505.999 504.462 540.417 535.013
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 94.382 86.098 93.500 102.434 91.474
6. Phải trả người lao động 140.028 160.994 259.625 91.536 119.809
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 105.628 111.308 17.214 66.872 49.486
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.059 7.649 7.016 7.441 26.254
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 66.560 162.606 5.423 58.117 31.192
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 57.846 44.363 26.264 6.739 31.257
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 543.813 567.878 714.907 710.712 725.125
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 537.096 561.162 706.990 702.795 717.328
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 6.716 6.716 7.917 7.917 7.797
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 616.222 630.389 658.007 676.761 623.194
I. Vốn chủ sở hữu 616.222 630.389 658.007 676.761 623.194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 449.629 449.629 449.629 449.629 449.629
2. Thặng dư vốn cổ phần -393 -393 -393 -393 -393
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 352 352 352 352 352
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 73.934 73.934 73.934 73.934 89.245
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 92.700 106.867 134.485 153.239 84.361
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 56.090 56.090 56.090 132.646 48.668
- LNST chưa phân phối kỳ này 36.610 50.777 78.395 20.593 35.694
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.490.229 2.559.617 2.570.808 2.716.276 2.620.586