|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
225,545
|
167,946
|
182,765
|
190,002
|
155,470
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,450
|
14,485
|
15,363
|
24,765
|
17,378
|
|
1. Tiền
|
16,450
|
14,485
|
15,363
|
24,765
|
17,378
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
165,548
|
112,025
|
133,763
|
131,208
|
110,583
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
146,123
|
92,822
|
112,504
|
111,673
|
102,984
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,396
|
2,463
|
1,228
|
1,049
|
602
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20,580
|
19,290
|
22,583
|
26,794
|
18,902
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,551
|
-2,551
|
-2,551
|
-8,308
|
-11,906
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
43,169
|
40,998
|
33,269
|
33,587
|
27,384
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43,169
|
40,998
|
33,269
|
33,587
|
27,384
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
379
|
438
|
369
|
442
|
124
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
105
|
58
|
113
|
110
|
121
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
321
|
0
|
332
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
274
|
59
|
256
|
0
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21,360
|
19,584
|
17,500
|
15,742
|
15,189
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,413
|
18,656
|
16,701
|
14,832
|
13,244
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,873
|
18,341
|
16,596
|
14,832
|
13,244
|
|
- Nguyên giá
|
56,319
|
56,725
|
54,814
|
54,814
|
55,698
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,446
|
-38,383
|
-38,218
|
-39,981
|
-42,454
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
539
|
314
|
105
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
3,519
|
3,519
|
3,451
|
3,451
|
3,403
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,980
|
-3,205
|
-3,346
|
-3,451
|
-3,403
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
817
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
817
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,400
|
2,100
|
2,100
|
2,100
|
1,900
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,400
|
-2,100
|
-2,100
|
-2,100
|
-1,900
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
947
|
928
|
800
|
910
|
1,128
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
464
|
508
|
380
|
490
|
748
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
483
|
420
|
420
|
420
|
380
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
246,904
|
187,530
|
200,265
|
205,745
|
170,659
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
201,486
|
134,876
|
149,791
|
156,320
|
131,690
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
195,653
|
131,024
|
147,919
|
156,320
|
131,690
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24,798
|
19,478
|
16,749
|
19,054
|
18,799
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
121,396
|
76,042
|
79,650
|
86,366
|
58,080
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
21,511
|
9,742
|
10,148
|
8,526
|
5,464
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,782
|
2,978
|
4,563
|
3,003
|
4,887
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,973
|
1,907
|
8,329
|
18,067
|
22,226
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
262
|
144
|
7,773
|
57
|
109
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
100
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21,737
|
20,378
|
20,088
|
20,407
|
21,168
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
194
|
255
|
618
|
842
|
958
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,832
|
3,852
|
1,872
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5,832
|
3,852
|
1,872
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
45,419
|
52,653
|
50,474
|
49,424
|
38,969
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
28,707
|
29,476
|
28,570
|
28,836
|
28,672
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
24,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
612
|
612
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,861
|
2,861
|
2,861
|
2,861
|
2,861
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,234
|
2,003
|
1,709
|
1,974
|
1,811
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
93
|
754
|
208
|
208
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,141
|
1,249
|
1,501
|
1,766
|
1,811
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
16,711
|
23,177
|
21,904
|
20,588
|
10,297
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
15,975
|
22,666
|
21,617
|
20,526
|
10,297
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
736
|
511
|
287
|
62
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
246,904
|
187,530
|
200,265
|
205,745
|
170,659
|