単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 167,946 182,765 190,002 155,470 152,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,485 15,363 24,765 17,378 27,607
1. Tiền 14,485 15,363 24,765 17,378 27,607
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 112,025 133,763 131,208 110,583 101,565
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 92,822 112,504 111,673 102,984 97,129
2. Trả trước cho người bán 2,463 1,228 1,049 602 408
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,290 22,583 26,794 18,902 20,091
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,551 -2,551 -8,308 -11,906 -16,063
IV. Tổng hàng tồn kho 40,998 33,269 33,587 27,384 22,275
1. Hàng tồn kho 40,998 33,269 33,587 27,384 22,275
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 438 369 442 124 775
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 58 113 110 121 251
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 321 0 332 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 59 256 0 3 524
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,584 17,500 15,742 15,189 15,827
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,656 16,701 14,832 13,244 15,186
1. Tài sản cố định hữu hình 18,341 16,596 14,832 13,244 14,628
- Nguyên giá 56,725 54,814 54,814 55,698 57,133
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,383 -38,218 -39,981 -42,454 -42,505
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 314 105 0 0 558
- Nguyên giá 3,519 3,451 3,451 3,403 3,986
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,205 -3,346 -3,451 -3,403 -3,428
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 817 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 817 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,100 2,100 2,100 1,900 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,100 -2,100 -2,100 -1,900 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 928 800 910 1,128 641
1. Chi phí trả trước dài hạn 508 380 490 748 641
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 420 420 420 380 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 187,530 200,265 205,745 170,659 168,049
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 134,876 149,791 156,320 131,690 135,900
I. Nợ ngắn hạn 131,024 147,919 156,320 131,690 135,900
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19,478 16,749 19,054 18,799 19,611
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 76,042 79,650 86,366 58,080 50,567
4. Người mua trả tiền trước 9,742 10,148 8,526 5,464 10,400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,978 4,563 3,003 4,887 4,702
6. Phải trả người lao động 1,907 8,329 18,067 22,226 29,241
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 144 7,773 57 109 142
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 100 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20,378 20,088 20,407 21,168 20,638
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 255 618 842 958 600
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,852 1,872 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,852 1,872 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52,653 50,474 49,424 38,969 32,148
I. Vốn chủ sở hữu 29,476 28,570 28,836 28,672 28,668
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 24,000 24,000 24,000 24,000 24,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 612 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,861 2,861 2,861 2,861 2,861
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,003 1,709 1,974 1,811 1,807
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 754 208 208 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,249 1,501 1,766 1,811 1,807
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 23,177 21,904 20,588 10,297 3,480
1. Nguồn kinh phí 22,666 21,617 20,526 10,297 3,480
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 511 287 62 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 187,530 200,265 205,745 170,659 168,049