Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 370.512 415.069 406.359 412.415 372.438
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 146 671 14 131 57
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 370.366 414.398 406.345 412.285 372.381
4. Giá vốn hàng bán 320.088 358.956 342.199 358.020 318.154
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 50.278 55.442 64.146 54.265 54.226
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.451 3.703 2.434 2.237 2.751
7. Chi phí tài chính 6.471 6.176 5.975 9.210 7.433
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.281 5.830 5.449 6.299 7.196
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 65 59 63 -3.640 206
9. Chi phí bán hàng 4.786 4.967 4.515 5.013 4.326
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31.670 32.536 39.733 32.815 31.784
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.866 15.526 16.420 5.824 13.640
12. Thu nhập khác 169 333 270 4.884 738
13. Chi phí khác 6 62 200 32 110
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 163 271 70 4.852 628
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.030 15.797 16.490 10.676 14.268
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.753 3.734 3.653 4.854 3.339
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 439 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.753 3.734 3.653 5.292 3.339
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.277 12.063 12.837 5.384 10.929
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1.355 -668 -619 -1.117 -297
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.631 12.732 13.456 6.501 11.226