|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
370.512
|
415.069
|
406.359
|
412.415
|
372.438
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
146
|
671
|
14
|
131
|
57
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
370.366
|
414.398
|
406.345
|
412.285
|
372.381
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
320.088
|
358.956
|
342.199
|
358.020
|
318.154
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
50.278
|
55.442
|
64.146
|
54.265
|
54.226
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.451
|
3.703
|
2.434
|
2.237
|
2.751
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6.471
|
6.176
|
5.975
|
9.210
|
7.433
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.281
|
5.830
|
5.449
|
6.299
|
7.196
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
65
|
59
|
63
|
-3.640
|
206
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.786
|
4.967
|
4.515
|
5.013
|
4.326
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.670
|
32.536
|
39.733
|
32.815
|
31.784
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.866
|
15.526
|
16.420
|
5.824
|
13.640
|
|
12. Thu nhập khác
|
169
|
333
|
270
|
4.884
|
738
|
|
13. Chi phí khác
|
6
|
62
|
200
|
32
|
110
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
163
|
271
|
70
|
4.852
|
628
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.030
|
15.797
|
16.490
|
10.676
|
14.268
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.753
|
3.734
|
3.653
|
4.854
|
3.339
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
439
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.753
|
3.734
|
3.653
|
5.292
|
3.339
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.277
|
12.063
|
12.837
|
5.384
|
10.929
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.355
|
-668
|
-619
|
-1.117
|
-297
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.631
|
12.732
|
13.456
|
6.501
|
11.226
|