1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
388.596
|
419.194
|
357.037
|
480.367
|
450.731
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
299
|
|
14
|
|
2
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
388.297
|
419.194
|
357.023
|
480.367
|
450.729
|
4. Giá vốn hàng bán
|
343.465
|
376.096
|
310.789
|
428.579
|
384.126
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
44.832
|
43.098
|
46.233
|
51.788
|
66.603
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.113
|
2.554
|
2.115
|
1.708
|
2.933
|
7. Chi phí tài chính
|
12.837
|
10.002
|
13.423
|
10.792
|
6.824
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.278
|
8.071
|
8.616
|
8.260
|
6.793
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-504
|
139
|
113
|
81
|
9
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.143
|
4.280
|
3.444
|
6.039
|
6.559
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26.114
|
28.932
|
29.772
|
28.980
|
37.747
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.346
|
2.577
|
1.822
|
7.764
|
18.414
|
12. Thu nhập khác
|
1.867
|
312
|
1.197
|
202
|
647
|
13. Chi phí khác
|
60
|
24
|
106
|
122
|
198
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.807
|
288
|
1.091
|
81
|
449
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.154
|
2.865
|
2.912
|
7.845
|
18.863
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.648
|
1.684
|
1.189
|
1.474
|
4.943
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1.763
|
|
|
|
1.119
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.885
|
1.684
|
1.189
|
1.474
|
6.062
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.268
|
1.181
|
1.723
|
6.371
|
12.801
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.123
|
-615
|
-246
|
-619
|
-479
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.145
|
1.796
|
1.969
|
6.990
|
13.281
|