Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 234,857 252,543 111,052 236,194 209,946
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,652 134 80 166 50
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 232,206 252,408 110,971 236,028 209,895
4. Giá vốn hàng bán 197,069 211,312 92,548 209,662 195,204
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,136 41,096 18,423 26,366 14,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,106 803 621 259 299
7. Chi phí tài chính 191 1,928 1,246 257 209
-Trong đó: Chi phí lãi vay 106 1,412 956 105 179
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 26,558 29,830 12,015 17,786 7,052
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,920 10,011 10,491 11,968 7,228
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -427 129 -4,708 -3,385 502
12. Thu nhập khác 498 83 46 2,373 85
13. Chi phí khác 13 3 5 155 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 486 80 41 2,218 53
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 59 210 -4,667 -1,167 555
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 46 194 0 16 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7 7 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 39 201 0 16 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20 9 -4,667 -1,183 555
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20 9 -4,667 -1,183 555