|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
234,857
|
252,543
|
111,052
|
236,194
|
209,946
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,652
|
134
|
80
|
166
|
50
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
232,206
|
252,408
|
110,971
|
236,028
|
209,895
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
197,069
|
211,312
|
92,548
|
209,662
|
195,204
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,136
|
41,096
|
18,423
|
26,366
|
14,691
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,106
|
803
|
621
|
259
|
299
|
|
7. Chi phí tài chính
|
191
|
1,928
|
1,246
|
257
|
209
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
106
|
1,412
|
956
|
105
|
179
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
26,558
|
29,830
|
12,015
|
17,786
|
7,052
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,920
|
10,011
|
10,491
|
11,968
|
7,228
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-427
|
129
|
-4,708
|
-3,385
|
502
|
|
12. Thu nhập khác
|
498
|
83
|
46
|
2,373
|
85
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
3
|
5
|
155
|
32
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
486
|
80
|
41
|
2,218
|
53
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
59
|
210
|
-4,667
|
-1,167
|
555
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46
|
194
|
0
|
16
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7
|
7
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
39
|
201
|
0
|
16
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20
|
9
|
-4,667
|
-1,183
|
555
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20
|
9
|
-4,667
|
-1,183
|
555
|