Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41.114 77.888 48.386 42.557 50.336
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 44 7 11
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41.114 77.888 48.343 42.550 50.325
4. Giá vốn hàng bán 37.696 73.518 44.639 39.351 46.138
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.419 4.370 3.704 3.199 4.186
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 143 2 151
7. Chi phí tài chính 66 58 85 63
-Trong đó: Chi phí lãi vay 39 58 82 63
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.475 1.800 1.547 2.230 1.404
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.873 2.571 1.905 878 2.599
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 72 77 195 158 121
12. Thu nhập khác 10 75 0 0 10
13. Chi phí khác 19 53 -41 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 56 -53 41 8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82 132 141 199 129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 82 132 141 199 129
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 82 132 141 199 129