|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,807
|
41,114
|
77,888
|
48,386
|
42,557
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
|
|
44
|
7
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69,797
|
41,114
|
77,888
|
48,343
|
42,550
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63,842
|
37,696
|
73,518
|
44,639
|
39,351
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,955
|
3,419
|
4,370
|
3,704
|
3,199
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
128
|
3
|
143
|
2
|
151
|
|
7. Chi phí tài chính
|
81
|
|
66
|
58
|
85
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
77
|
|
39
|
58
|
82
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,826
|
1,475
|
1,800
|
1,547
|
2,230
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,938
|
1,873
|
2,571
|
1,905
|
878
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,762
|
72
|
77
|
195
|
158
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,371
|
10
|
75
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
123
|
|
19
|
53
|
-41
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,248
|
10
|
56
|
-53
|
41
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
486
|
82
|
132
|
141
|
199
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10
|
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
476
|
82
|
132
|
141
|
199
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
476
|
82
|
132
|
141
|
199
|