単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,807 41,114 77,888 48,386 42,557
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10 44 7
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 69,797 41,114 77,888 48,343 42,550
4. Giá vốn hàng bán 63,842 37,696 73,518 44,639 39,351
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,955 3,419 4,370 3,704 3,199
6. Doanh thu hoạt động tài chính 128 3 143 2 151
7. Chi phí tài chính 81 66 58 85
-Trong đó: Chi phí lãi vay 77 39 58 82
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,826 1,475 1,800 1,547 2,230
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,938 1,873 2,571 1,905 878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,762 72 77 195 158
12. Thu nhập khác 2,371 10 75 0 0
13. Chi phí khác 123 19 53 -41
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,248 10 56 -53 41
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 486 82 132 141 199
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 476 82 132 141 199
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 476 82 132 141 199