1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73.527
|
70.012
|
69.807
|
41.114
|
77.888
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
51
|
6
|
10
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
73.476
|
70.006
|
69.797
|
41.114
|
77.888
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65.272
|
59.848
|
63.842
|
37.696
|
73.518
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.204
|
10.157
|
5.955
|
3.419
|
4.370
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
95
|
2
|
128
|
3
|
143
|
7. Chi phí tài chính
|
87
|
|
81
|
|
66
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11
|
|
77
|
|
39
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.667
|
7.006
|
3.826
|
1.475
|
1.800
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.642
|
2.796
|
3.938
|
1.873
|
2.571
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.097
|
358
|
-1.762
|
72
|
77
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
0
|
2.371
|
10
|
75
|
13. Chi phí khác
|
14
|
7
|
123
|
|
19
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13
|
-7
|
2.248
|
10
|
56
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.110
|
351
|
486
|
82
|
132
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6
|
|
10
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6
|
|
10
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.116
|
351
|
476
|
82
|
132
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.116
|
351
|
476
|
82
|
132
|