|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
77,888
|
48,386
|
42,557
|
50,336
|
84,465
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
44
|
7
|
11
|
18
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
77,888
|
48,343
|
42,550
|
50,325
|
84,447
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73,518
|
44,639
|
39,351
|
46,138
|
78,970
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,370
|
3,704
|
3,199
|
4,186
|
5,477
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
143
|
2
|
151
|
|
162
|
|
7. Chi phí tài chính
|
66
|
58
|
85
|
63
|
65
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39
|
58
|
82
|
63
|
65
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,800
|
1,547
|
2,230
|
1,404
|
1,009
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,571
|
1,905
|
878
|
2,599
|
3,859
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
77
|
195
|
158
|
121
|
706
|
|
12. Thu nhập khác
|
75
|
0
|
0
|
10
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
19
|
53
|
-41
|
2
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
56
|
-53
|
41
|
8
|
-5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
132
|
141
|
199
|
129
|
702
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
132
|
141
|
199
|
129
|
702
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
132
|
141
|
199
|
129
|
702
|