Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 330 204 208 300 600
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 330 204 208 300 600
4. Giá vốn hàng bán 0 51 70 110 198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 330 152 138 190 402
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 5
7. Chi phí tài chính 0 185
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 144 123 123 170 140
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 186 29 16 20 81
12. Thu nhập khác 0 5 0
13. Chi phí khác 0 0 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 5 -8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 185 29 16 25 73
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 37 5 16
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 37 5 16
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 148 29 16 20 57
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 148 29 16 20 57