単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,331 471,324 496,962 556,460 842,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 922 2,723 3,448 614 2,814
1. Tiền 922 2,723 3,448 614 2,814
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 382 95,845 81,254 84,929 251,944
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 334 1,751 0 445 2,646
2. Trả trước cho người bán 0 73,415 77,485 77,214 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 155 20,788 3,876 7,378 249,405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -107 -107 -107 -107 -107
IV. Tổng hàng tồn kho 7 364,634 403,000 461,642 571,456
1. Hàng tồn kho 7 364,634 403,000 461,642 571,456
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,021 8,122 9,260 9,276 15,868
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 373 45 9 340
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,020 7,749 9,215 9,267 15,469
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 59
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 258,346 3,052 0 0 60,781
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,237 3,052 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 3,237 3,052 0 0 0
- Nguyên giá 3,700 3,700 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -462 -647 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 255,109 0 0 0 60,781
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 11,446 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 243,663 0 0 0 60,781
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 261,677 474,377 496,962 556,460 902,862
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 98,463 310,919 332,838 392,335 469,188
I. Nợ ngắn hạn 98,463 109,534 111,454 392,335 401,520
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 90,000 48,616 48,616 275,000 5,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 2,748
3. Phải trả người bán ngắn hạn 601 940 591 780 68,862
4. Người mua trả tiền trước 4,579 58,445 59,175 59,175 188
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12 269 802 467 4,185
6. Phải trả người lao động 253 864 1,870 2,638 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,618 0 0 53,787 52,622
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 400 400 400 488 267,915
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 201,384 221,384 0 67,667
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 201,384 221,384 0 67,667
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163,214 163,458 164,124 164,125 433,675
I. Vốn chủ sở hữu 163,214 163,458 164,124 164,125 433,675
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 156,176 156,176 156,176 156,176 426,176
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,477 1,477 1,477 1,477 927
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 95 95 95 95 95
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,466 5,710 6,376 6,377 6,477
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,449 5,466 5,710 6,376 6,444
- LNST chưa phân phối kỳ này 18 244 666 1 32
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 261,677 474,377 496,962 556,460 902,862