|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-7.255
|
2.000
|
2.214
|
2.622
|
2.925
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.566
|
2.980
|
1.036
|
1.968
|
791
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.274
|
3.186
|
3.292
|
2.699
|
2.362
|
|
- Các khoản dự phòng
|
125
|
1.067
|
123
|
1.348
|
728
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-23
|
-50
|
-64
|
-11
|
-20
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.212
|
-1.292
|
-2.316
|
-2.068
|
-2.279
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
403
|
70
|
0
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-4.689
|
4.980
|
3.250
|
4.590
|
3.716
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.650
|
1.299
|
1.467
|
-1.067
|
3.909
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
17.643
|
-6.155
|
15.056
|
-1.540
|
7.207
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.267
|
-1.175
|
-4.442
|
11.596
|
-6.205
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.988
|
1.672
|
2.063
|
1.570
|
1.658
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-403
|
-70
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-134
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-117
|
-96
|
-96
|
-62
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.506
|
452
|
17.299
|
15.087
|
10.151
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.770
|
-4.893
|
-2.077
|
-2.081
|
-2.348
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
56
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-38.171
|
-65.000
|
-66.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.866
|
4.870
|
35.000
|
48.770
|
77.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.212
|
1.292
|
2.316
|
2.068
|
2.279
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.307
|
1.270
|
-2.932
|
-16.188
|
10.931
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.423
|
4.897
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-20.324
|
-4.897
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-12
|
-26
|
-3
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.913
|
-26
|
-3
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.900
|
1.697
|
14.365
|
-1.101
|
21.082
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.252
|
18.175
|
14.945
|
29.373
|
28.283
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
23
|
50
|
64
|
11
|
20
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.175
|
19.922
|
29.373
|
28.283
|
49.385
|