単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 776,612 954,136 860,271 1,028,036 761,492
I. Tài sản tài chính 776,182 915,602 857,293 986,405 759,579
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 153,329 498,142 189,221 180,631 32,975
1.1. Tiền 79,478 91,242 19,221 29,557 12,705
1.2. Các khoản tương đương tiền 73,850 406,900 170,000 151,074 20,270
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 17,100 178,016 95,802 59,105 94,390
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 514,600 120,600 387,249 596,037 538,000
4. Các khoản cho vay 80,655 103,645 122,527 106,922 79,712
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 4,815 11,459 58,609 40,210 11,538
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 226 51,219 26,834
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 4,815 11,233 7,390 13,376 11,538
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 11,233 7,390 13,376 11,538
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 119 181 710 166 59
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 5,592 3,586 3,176 3,335 2,906
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -27 -27
II.Tài sản ngắn hạn khác 430 38,534 2,978 41,631 1,913
1. Tạm ứng 3 7 5 5 5
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 18 18
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 427 277 794 1,070 910
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 38,250 40,500
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 2,180 38 979
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 48,032 52,730 53,394 53,092 51,112
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 17,949 17,326 18,249 26,210 25,077
1. Tài sản cố định hữu hình 11,491 11,094 12,244 11,818 11,355
- Nguyên giá 15,351 15,351 16,903 16,938 16,938
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,860 -4,257 -4,658 -5,120 -5,583
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 6,458 6,231 6,005 14,392 13,723
- Nguyên giá 10,262 10,262 10,262 19,112 19,112
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,804 -4,031 -4,257 -4,720 -5,389
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10,780 12,160 12,160 4,150 4,150
V. Tài sản dài hạn khác 19,303 23,245 22,985 22,733 21,885
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,622 1,622 1,622 1,622 1,622
2. Chi phí trả trước dài hạn 4,186 8,129 7,608 6,797 5,949
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 260
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 13,494 13,494 13,494 14,314 14,314
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 824,644 1,006,867 913,665 1,081,128 812,604
C. NỢ PHẢI TRẢ 499,005 662,524 580,415 737,319 465,705
I. Nợ phải trả ngắn hạn 499,004 662,191 567,115 723,913 450,547
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 485,629 642,859 552,450 711,876 439,100
1.1. Vay ngắn hạn 485,629 642,859 552,450 711,876 439,100
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 355 435 257 235 115
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 4,199 3,769 3,261 3,362 3,436
9. Người mua trả tiền trước 1,439 1,505 1,426 1,589 2,669
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,406 7,497 1,860 470 320
11. Phải trả người lao động 158 396 309 278 64
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 156 205 260 303 338
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,594 5,341 6,904 5,514 4,288
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 114 80 45
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 68 184 274 207 170
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 1 333 13,300 13,407 15,159
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 13,300 13,300 13,300
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1 333 107 1,859
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 325,639 344,343 333,250 343,809 346,899
I. Vốn chủ sở hữu 325,639 344,343 333,250 343,809 346,899
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 294,285 294,285 318,031 318,031 318,031
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 300,000 300,000 323,746 323,746 323,746
a. Cổ phiếu phổ thông 300,000 300,000 323,746 323,746 323,746
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -5,715 -5,715 -5,715 -5,715 -5,715
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 124 124 124 124 124
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 124 124 124 124 124
7. Lợi nhuận chưa phân phối 31,105 49,809 14,970 25,529 28,619
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 31,007 48,481 15,916 25,008 21,090
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 98 1,328 -946 521 7,530
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 824,644 1,006,867 913,665 1,081,128 812,604
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm