|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
776.612
|
954.136
|
860.271
|
1.028.036
|
761.682
|
|
I. Tài sản tài chính
|
776.182
|
915.602
|
857.293
|
986.405
|
759.769
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
153.329
|
498.142
|
189.221
|
180.631
|
32.975
|
|
1.1. Tiền
|
79.478
|
91.242
|
19.221
|
29.557
|
12.705
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
73.850
|
406.900
|
170.000
|
151.074
|
20.270
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
17.100
|
178.016
|
95.802
|
59.105
|
94.390
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
514.600
|
120.600
|
387.249
|
596.037
|
538.000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
80.655
|
103.645
|
122.527
|
106.922
|
79.712
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
4.815
|
11.459
|
58.609
|
40.210
|
11.538
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
226
|
51.219
|
26.834
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
4.815
|
11.233
|
7.390
|
13.376
|
11.538
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
11.233
|
7.390
|
13.376
|
11.538
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
119
|
181
|
710
|
166
|
59
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
5.592
|
3.586
|
3.176
|
3.335
|
3.096
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-27
|
-27
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
430
|
38.534
|
2.978
|
41.631
|
1.913
|
|
1. Tạm ứng
|
3
|
7
|
5
|
5
|
5
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
18
|
18
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
427
|
277
|
794
|
1.070
|
910
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
38.250
|
|
40.500
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
2.180
|
38
|
979
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
48.032
|
52.730
|
53.394
|
53.092
|
51.112
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.949
|
17.326
|
18.249
|
26.210
|
25.077
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.491
|
11.094
|
12.244
|
11.818
|
11.355
|
|
- Nguyên giá
|
15.351
|
15.351
|
16.903
|
16.938
|
16.938
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.860
|
-4.257
|
-4.658
|
-5.120
|
-5.583
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.458
|
6.231
|
6.005
|
14.392
|
13.723
|
|
- Nguyên giá
|
10.262
|
10.262
|
10.262
|
19.112
|
19.112
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.804
|
-4.031
|
-4.257
|
-4.720
|
-5.389
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.780
|
12.160
|
12.160
|
4.150
|
4.150
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
19.303
|
23.245
|
22.985
|
22.733
|
21.885
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1.622
|
1.622
|
1.622
|
1.622
|
1.622
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.186
|
8.129
|
7.608
|
6.797
|
5.949
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
260
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
13.494
|
13.494
|
13.494
|
14.314
|
14.314
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
824.644
|
1.006.867
|
913.665
|
1.081.128
|
812.794
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
499.005
|
662.524
|
580.415
|
737.319
|
465.895
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
499.004
|
662.191
|
567.115
|
723.913
|
450.737
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
485.629
|
642.859
|
552.450
|
711.876
|
439.100
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
485.629
|
642.859
|
552.450
|
711.876
|
439.100
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
355
|
435
|
257
|
235
|
115
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.199
|
3.769
|
3.261
|
3.362
|
3.436
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
1.439
|
1.505
|
1.426
|
1.589
|
2.669
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.406
|
7.497
|
1.860
|
470
|
320
|
|
11. Phải trả người lao động
|
158
|
396
|
309
|
278
|
64
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
156
|
205
|
260
|
303
|
338
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.594
|
5.341
|
6.904
|
5.514
|
4.478
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
114
|
80
|
45
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
68
|
184
|
274
|
207
|
170
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
1
|
333
|
13.300
|
13.407
|
15.159
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
13.300
|
13.300
|
13.300
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1
|
333
|
|
107
|
1.859
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
325.639
|
344.343
|
333.250
|
343.809
|
346.899
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
325.639
|
344.343
|
333.250
|
343.809
|
346.899
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
294.285
|
294.285
|
318.031
|
318.031
|
318.031
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
323.746
|
323.746
|
323.746
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
300.000
|
300.000
|
323.746
|
323.746
|
323.746
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
-5.715
|
-5.715
|
-5.715
|
-5.715
|
-5.715
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
124
|
124
|
124
|
124
|
124
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
124
|
124
|
124
|
124
|
124
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
31.105
|
49.809
|
14.970
|
25.529
|
28.619
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
31.007
|
48.481
|
15.916
|
25.008
|
21.090
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
98
|
1.328
|
-946
|
521
|
7.530
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
824.644
|
1.006.867
|
913.665
|
1.081.128
|
812.794
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
979
|