単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 300,919 860,123
I. Tài sản tài chính 299,713 857,293
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 273,156 189,221
1.1. Tiền 37,255 19,221
1.2. Các khoản tương đương tiền 235,902 170,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 119 95,802
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 387,249
4. Các khoản cho vay 18,849 122,527
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 1,078 58,609
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 51,219
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 7,390
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 7,390
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 267 710
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 106 3,176
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 1,206 2,830
1. Tạm ứng 415 5
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 523 794
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 2,031
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 33,578 53,972
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 15,614 18,249
1. Tài sản cố định hữu hình 8,704 12,244
- Nguyên giá 11,991 16,903
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,287 -4,658
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 6,910 6,005
- Nguyên giá 10,262 10,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,352 -4,257
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,975 12,160
V. Tài sản dài hạn khác 14,989 23,563
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,273 1,622
2. Chi phí trả trước dài hạn 671 7,608
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 260
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 13,044 14,072
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 334,497 914,095
C. NỢ PHẢI TRẢ 14,932 580,252
I. Nợ phải trả ngắn hạn 14,932 566,952
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 8,860 552,450
1.1. Vay ngắn hạn 8,860 552,450
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 257
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 3,269 3,261
9. Người mua trả tiền trước 927 1,426
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,191 1,860
11. Phải trả người lao động 69 309
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 64 260
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 183 6,740
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 114
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 368 274
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 13,300
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 13,300
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 319,565 333,843
I. Vốn chủ sở hữu 319,565 333,843
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 294,285 318,031
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 300,000 323,746
a. Cổ phiếu phổ thông 300,000 323,746
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -5,715 -5,715
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 124 124
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 124 124
7. Lợi nhuận chưa phân phối 25,032 15,564
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 24,937 16,510
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 95 -946
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 334,497 914,095
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 6,138
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 268