|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
9.588
|
17.474
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-11.355
|
25.484
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
605
|
2.276
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-11.000
|
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
117
|
30.598
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-1.078
|
-7.390
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
|
1.714
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
1.714
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-96
|
-413
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-96
|
-413
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
17.977
|
-96.984
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
-387.249
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
3.895
|
-103.677
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1.149
|
62
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
40.826
|
-670.989
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
-51.219
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
499
|
-6.312
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
22.884
|
56
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
78
|
106
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-2.798
|
3.211
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
-126
|
3.320
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-147
|
669
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
27
|
-94
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-205
|
-5.220
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.232
|
7.940
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.342
|
-35.597
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
38.963
|
-626.729
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-19.166
|
-14.096
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
637
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.529
|
-14.096
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
48.940
|
1.637.231
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
48.940
|
1.637.231
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-40.080
|
-1.080.341
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-40.080
|
-1.080.341
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
8.860
|
556.890
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
29.294
|
-83.935
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
243.862
|
273.156
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
243.862
|
37.255
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
235.902
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
273.156
|
189.221
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
37.255
|
19.221
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
235.902
|
170.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|