単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập lãi thuần 1,489,787 1,802,217 1,999,898 2,811,572 3,326,580
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 6,086,498 7,108,765 9,760,915 9,721,856 11,980,393
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,596,711 -5,306,548 -7,761,017 -6,910,284 -8,653,813
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 98,387 118,930 103,348 136,725 160,433
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 147,879 198,935 189,796 231,628 262,118
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,694 -80,005 -86,448 -94,904 -101,685
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 11,767 55,610 65,295 80,215 89,745
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 474,244 61,667 77,648 19,010 51,029
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 279,788 279,295 150,647 453,840 -5,234
Thu nhập từ hoạt động khác 281,374 281,783 161,312 463,620 6,521
Chi phí hoạt động khác -1,586 -2,488 -10,665 -9,780 -11,755
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0
Chi phí hoạt động -1,235,614 -1,367,811 -1,473,401 -1,565,114 -1,728,329
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,118,359 949,908 923,435 1,936,248 1,894,224
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -427,322 -300,921 -111,270 -804,950 -362,715
Tổng lợi nhuận trước thuế 691,037 648,987 812,165 1,131,298 1,531,509
Chi phí thuế TNDN -130,325 -132,058 -165,076 -230,373 -321,763
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -130,325 -132,058 -165,076 -230,373 -321,763
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 560,712 516,929 647,089 900,925 1,209,746
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 560,712 516,929 647,089 900,925 1,209,746