|
Thu nhập lãi thuần
|
1.489.787
|
1.802.217
|
1.999.898
|
2.811.572
|
3.326.580
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
6.086.498
|
7.108.765
|
9.760.915
|
9.721.856
|
11.980.393
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-4.596.711
|
-5.306.548
|
-7.761.017
|
-6.910.284
|
-8.653.813
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
98.387
|
118.930
|
103.348
|
136.725
|
160.433
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
147.879
|
198.935
|
189.796
|
231.628
|
262.118
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-1.694
|
-80.005
|
-86.448
|
-94.904
|
-101.685
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
11.767
|
55.610
|
65.295
|
80.215
|
89.745
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
474.244
|
61.667
|
77.648
|
19.010
|
51.029
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
279.788
|
279.295
|
150.647
|
453.840
|
-5.234
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
281.374
|
281.783
|
161.312
|
463.620
|
6.521
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-1.586
|
-2.488
|
-10.665
|
-9.780
|
-11.755
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1.235.614
|
-1.367.811
|
-1.473.401
|
-1.565.114
|
-1.728.329
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1.118.359
|
949.908
|
923.435
|
1.936.248
|
1.894.224
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-427.322
|
-300.921
|
-111.270
|
-804.950
|
-362.715
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
691.037
|
648.987
|
812.165
|
1.131.298
|
1.531.509
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-130.325
|
-132.058
|
-165.076
|
-230.373
|
-321.763
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-130.325
|
-132.058
|
-165.076
|
-230.373
|
-321.763
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
560.712
|
516.929
|
647.089
|
900.925
|
1.209.746
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
560.712
|
516.929
|
647.089
|
900.925
|
1.209.746
|