|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
350.621
|
333.596
|
322.088
|
324.266
|
340.699
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.035
|
3.611
|
6.252
|
1.042
|
10.223
|
|
1. Tiền
|
1.035
|
3.611
|
6.252
|
1.042
|
10.223
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
34.500
|
34.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
34.500
|
34.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
205.582
|
196.333
|
177.339
|
175.579
|
187.947
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
203.038
|
196.283
|
174.004
|
171.442
|
181.543
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.123
|
208
|
152
|
995
|
3.328
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.048
|
467
|
3.809
|
4.106
|
4.039
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-627
|
-627
|
-627
|
-963
|
-963
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
123.232
|
112.333
|
116.469
|
110.332
|
105.580
|
|
1. Hàng tồn kho
|
123.232
|
112.333
|
116.469
|
110.332
|
105.580
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.772
|
21.319
|
22.028
|
2.813
|
2.449
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.321
|
1.086
|
985
|
935
|
1.391
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.903
|
20.168
|
20.621
|
1.639
|
982
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
548
|
65
|
422
|
239
|
77
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69.677
|
66.543
|
62.913
|
59.326
|
63.174
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
66.212
|
63.034
|
59.189
|
55.590
|
52.220
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66.212
|
63.034
|
59.189
|
55.590
|
52.220
|
|
- Nguyên giá
|
299.928
|
300.777
|
300.892
|
301.151
|
301.613
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-233.715
|
-237.743
|
-241.702
|
-245.561
|
-249.393
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
207
|
36
|
6.827
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
207
|
36
|
6.827
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.465
|
3.509
|
3.517
|
3.701
|
4.128
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.465
|
3.509
|
3.517
|
3.701
|
4.128
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
420.298
|
400.139
|
385.002
|
383.592
|
403.873
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
246.871
|
237.598
|
215.949
|
207.674
|
219.466
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
246.871
|
237.598
|
215.949
|
207.674
|
219.466
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
126.620
|
90.691
|
93.221
|
92.956
|
105.742
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
98.693
|
108.767
|
82.940
|
73.398
|
79.214
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.301
|
291
|
2.253
|
550
|
3.013
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.664
|
3.243
|
2.244
|
4.699
|
2.380
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.881
|
19.585
|
24.561
|
31.826
|
13.790
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.013
|
2.009
|
2.864
|
952
|
955
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.571
|
9.809
|
4.898
|
700
|
11.780
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.127
|
3.203
|
2.967
|
2.593
|
2.593
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
173.428
|
162.541
|
169.053
|
175.919
|
184.407
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
173.428
|
162.541
|
169.053
|
175.919
|
184.407
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
75.000
|
75.000
|
75.000
|
75.000
|
75.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.450
|
1.450
|
1.450
|
1.450
|
1.450
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
63.033
|
71.405
|
71.405
|
71.405
|
71.405
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33.945
|
14.686
|
21.198
|
28.064
|
36.552
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26.908
|
0
|
0
|
0
|
28.064
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.037
|
14.686
|
21.198
|
28.064
|
8.489
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
420.298
|
400.139
|
385.002
|
383.592
|
403.873
|