Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 350.621 333.596 322.088 324.266 340.699
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.035 3.611 6.252 1.042 10.223
1. Tiền 1.035 3.611 6.252 1.042 10.223
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 34.500 34.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 34.500 34.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205.582 196.333 177.339 175.579 187.947
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 203.038 196.283 174.004 171.442 181.543
2. Trả trước cho người bán 1.123 208 152 995 3.328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.048 467 3.809 4.106 4.039
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -627 -627 -627 -963 -963
IV. Tổng hàng tồn kho 123.232 112.333 116.469 110.332 105.580
1. Hàng tồn kho 123.232 112.333 116.469 110.332 105.580
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.772 21.319 22.028 2.813 2.449
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.321 1.086 985 935 1.391
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18.903 20.168 20.621 1.639 982
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 548 65 422 239 77
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69.677 66.543 62.913 59.326 63.174
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66.212 63.034 59.189 55.590 52.220
1. Tài sản cố định hữu hình 66.212 63.034 59.189 55.590 52.220
- Nguyên giá 299.928 300.777 300.892 301.151 301.613
- Giá trị hao mòn lũy kế -233.715 -237.743 -241.702 -245.561 -249.393
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 207 36 6.827
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 207 36 6.827
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.465 3.509 3.517 3.701 4.128
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.465 3.509 3.517 3.701 4.128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 420.298 400.139 385.002 383.592 403.873
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 246.871 237.598 215.949 207.674 219.466
I. Nợ ngắn hạn 246.871 237.598 215.949 207.674 219.466
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 126.620 90.691 93.221 92.956 105.742
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 98.693 108.767 82.940 73.398 79.214
4. Người mua trả tiền trước 1.301 291 2.253 550 3.013
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.664 3.243 2.244 4.699 2.380
6. Phải trả người lao động 12.881 19.585 24.561 31.826 13.790
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.013 2.009 2.864 952 955
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.571 9.809 4.898 700 11.780
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.127 3.203 2.967 2.593 2.593
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173.428 162.541 169.053 175.919 184.407
I. Vốn chủ sở hữu 173.428 162.541 169.053 175.919 184.407
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75.000 75.000 75.000 75.000 75.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.450 1.450 1.450 1.450 1.450
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 63.033 71.405 71.405 71.405 71.405
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33.945 14.686 21.198 28.064 36.552
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.908 0 0 0 28.064
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.037 14.686 21.198 28.064 8.489
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 420.298 400.139 385.002 383.592 403.873