Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 769.560 614.866 625.806 625.839 667.235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12.135 465 8.551 428 27.892
1. Tiền 12.135 465 8.551 428 16.892
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 11.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.650 300 7.250 29.939 37.480
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.650 300 7.250 29.939 37.480
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 484.745 463.140 445.782 347.706 398.529
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 437.042 362.514 250.866 285.127 251.016
2. Trả trước cho người bán 11.206 9.711 29.392 9.726 29.588
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 152.635 193.971 258.366 137.846 212.115
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -116.137 -103.056 -92.842 -84.992 -94.190
IV. Tổng hàng tồn kho 270.751 150.961 164.223 247.767 203.226
1. Hàng tồn kho 270.751 150.961 164.223 247.767 203.226
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 279 0 0 0 108
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 279 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 108
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64.731 63.186 83.748 82.428 61.436
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 50 50 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 50 50 50 50 50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13.386 11.982 11.205 11.400 11.721
1. Tài sản cố định hữu hình 13.386 11.982 11.205 11.400 11.721
- Nguyên giá 59.597 53.715 53.154 51.689 52.696
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.210 -41.733 -41.949 -40.288 -40.975
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 48.933 47.490 70.361 68.422 47.572
- Nguyên giá 114.483 114.483 139.270 139.270 120.358
- Giá trị hao mòn lũy kế -65.550 -66.994 -68.908 -70.847 -72.786
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.353 1.630 1.630 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1.353 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.630 1.630 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 105 1.455 105 0 1.650
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 200 200 200 200 200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -95 -95 -95 -200 -200
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.350 0 0 1.650
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 904 579 397 2.555 443
1. Chi phí trả trước dài hạn 904 579 397 2.555 443
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 834.291 678.053 709.554 708.267 728.670
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 588.331 427.230 461.735 456.860 471.201
I. Nợ ngắn hạn 587.944 426.964 461.492 456.696 471.037
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 116.425 84.690 101.836 142.158 105.175
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 196.261 178.143 127.586 175.936 118.691
4. Người mua trả tiền trước 25.998 9.041 119.292 52.182 172.481
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.776 19.011 22.513 7.302 7.259
6. Phải trả người lao động 40.364 21.362 23.051 32.873 32.535
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 12.903 22.287 13.840 3.329 1.970
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 177.759 89.890 51.578 41.618 30.155
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1.900
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.459 2.540 1.796 1.298 871
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 387 266 243 164 164
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 387 266 243 164 164
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 245.959 250.823 247.819 251.407 257.470
I. Vốn chủ sở hữu 245.959 250.823 247.819 251.407 257.470
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120.000 120.000 120.000 120.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 86 86 86 86 86
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 70.021 70.021 70.021 70.021 70.021
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 55.852 60.716 57.712 61.300 67.363
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48.919 56.644 55.092 57.712 61.300
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.933 4.072 2.621 3.588 6.063
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 834.291 678.053 709.554 708.267 728.670