|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
307,822
|
429,289
|
222,688
|
508,485
|
557,051
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
307,822
|
429,289
|
222,688
|
508,485
|
557,051
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
290,363
|
404,631
|
205,969
|
477,641
|
515,836
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
17,459
|
24,658
|
16,718
|
30,844
|
41,214
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,899
|
148
|
291
|
795
|
967
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,691
|
12,094
|
9,397
|
10,542
|
8,126
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,649
|
12,094
|
9,397
|
10,237
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
119
|
60
|
81
|
23,612
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,984
|
7,142
|
886
|
12,239
|
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,682
|
5,451
|
6,668
|
8,776
|
10,444
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,335
|
5,858
|
669
|
449
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
1,303
|
870
|
3,145
|
3,020
|
1,146
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
32
|
4,988
|
-2,476
|
-2,570
|
-1,144
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12,714
|
10,438
|
4,192
|
6,206
|
9,300
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,934
|
2,394
|
1,599
|
2,712
|
3,238
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,934
|
2,394
|
1,599
|
2,712
|
3,238
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,780
|
8,045
|
2,592
|
3,493
|
6,063
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,780
|
8,045
|
2,592
|
3,493
|
6,063
|