Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 307,822 429,289 222,688 508,485 557,051
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 307,822 429,289 222,688 508,485 557,051
4. Giá vốn hàng bán 290,363 404,631 205,969 477,641 515,836
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 17,459 24,658 16,718 30,844 41,214
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,899 148 291 795 967
7. Chi phí tài chính 9,691 12,094 9,397 10,542 8,126
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,649 12,094 9,397 10,237
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 119 60 81 23,612
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,984 7,142 886 12,239
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12,682 5,451 6,668 8,776 10,444
12. Thu nhập khác 1,335 5,858 669 449 2
13. Chi phí khác 1,303 870 3,145 3,020 1,146
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 32 4,988 -2,476 -2,570 -1,144
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 12,714 10,438 4,192 6,206 9,300
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,934 2,394 1,599 2,712 3,238
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,934 2,394 1,599 2,712 3,238
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9,780 8,045 2,592 3,493 6,063
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9,780 8,045 2,592 3,493 6,063