Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,694,900 1,704,157 2,211,931 2,157,333 2,448,749
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 113,026 4,516 186,677 197,196 205,307
1. Tiền 16,826 4,516 15,477 34,476 33,945
2. Các khoản tương đương tiền 96,200 0 171,200 162,720 171,362
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 127,809 22,335 21,635 220,118 218,618
1. Chứng khoán kinh doanh 125,000 0 0 198,283 198,283
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -424 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,233 22,335 21,635 21,835 20,335
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,179,799 1,338,538 1,583,061 1,387,029 1,598,489
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 648,721 509,779 772,473 549,813 653,082
2. Trả trước cho người bán 204,708 470,311 501,868 391,013 726,886
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 138,000 14,000 60,574 127,368 90,548
6. Phải thu ngắn hạn khác 224,434 391,119 315,270 398,647 208,883
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -36,064 -46,672 -67,123 -79,812 -80,910
IV. Tổng hàng tồn kho 271,960 318,512 400,711 342,455 401,644
1. Hàng tồn kho 272,489 318,512 400,711 342,455 401,644
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -529 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,307 20,256 19,847 10,534 24,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,710 7,295 11,022 9,303 19,626
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 168 12,098 7,999 465 4,404
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 429 863 825 766 661
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 494,481 590,204 561,776 632,371 620,297
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 260 0 0 133
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 260 0 0 133
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,606 71,679 57,572 49,474 45,171
1. Tài sản cố định hữu hình 77,606 71,679 57,572 49,474 45,171
- Nguyên giá 132,011 124,082 115,815 114,749 113,935
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,406 -52,403 -58,243 -65,274 -68,764
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 55 55 55 55 55
- Giá trị hao mòn lũy kế -55 -55 -55 -55 -55
III. Bất động sản đầu tư 135,369 131,270 134,574 139,681 137,098
- Nguyên giá 149,552 149,179 157,050 166,484 168,964
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,183 -17,910 -22,476 -26,803 -31,866
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 266,506 370,428 359,699 440,076 435,785
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 130,006 108,002 108,013 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 136,500 262,850 252,110 440,500 440,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -424 -424 -424 -4,715
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,000 16,568 9,930 3,140 2,111
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,550 6,515 1,146 523 1,271
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6,450 10,053 8,784 2,617 840
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,189,381 2,294,361 2,773,706 2,789,704 3,069,046
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,537,563 1,619,127 1,882,230 1,858,570 2,124,727
I. Nợ ngắn hạn 1,489,732 1,471,136 1,765,102 1,494,501 1,790,457
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 629,937 549,368 786,402 634,517 661,676
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 325,711 375,377 397,401 369,077 466,817
4. Người mua trả tiền trước 247,779 294,325 323,735 338,690 526,361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,990 43,365 37,596 39,239 25,464
6. Phải trả người lao động 7,560 7,486 8,273 4,213 4,787
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 104,740 115,359 133,534 54,578 43,109
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 245 258 286 154 347
11. Phải trả ngắn hạn khác 110,476 72,877 66,046 50,400 58,968
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,840 4,346 7,462 827 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,454 8,374 4,367 2,805 2,926
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 47,831 147,991 117,129 364,070 334,270
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 25,578 25,334
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 936 371 118,304 118,304
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 520 111,053 88,009 206,411 177,309
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 10,813 7,635 382 5,432 5,432
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 36,498 28,367 28,367 8,344 7,890
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 651,818 675,234 891,476 931,133 944,319
I. Vốn chủ sở hữu 651,818 675,234 891,476 931,133 944,319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 471,994 671,994 687,694 756,455
2. Thặng dư vốn cổ phần 73,219 73,219 73,122 73,122 73,122
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 87,145 87,145 87,145 70,379 70,379
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,602 1,602 1,602 1,602 1,676
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82,101 20,740 34,978 82,117 25,839
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,085 -8,738 20,740 24,608 8,788
- LNST chưa phân phối kỳ này 61,016 29,477 14,238 57,509 17,051
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7,751 20,534 22,635 16,219 16,849
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,189,381 2,294,361 2,773,706 2,789,704 3,069,046