|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
106.923
|
42.986
|
16.400
|
62.669
|
25.483
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27.554
|
34.445
|
53.556
|
54.984
|
31.302
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11.523
|
11.630
|
11.157
|
11.896
|
8.553
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-16.632
|
-4.576
|
23.444
|
12.689
|
5.389
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7.384
|
-21.053
|
-46.104
|
-34.030
|
-34.306
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
40.048
|
48.445
|
65.060
|
64.428
|
51.666
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
134.477
|
77.430
|
69.956
|
117.653
|
56.785
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-219.699
|
-298.253
|
-257.841
|
375.157
|
-359.763
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
222.890
|
-46.486
|
-82.990
|
47.619
|
-59.188
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-138.058
|
-65.989
|
-80.362
|
51.033
|
280.084
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7.407
|
-2.907
|
-3.943
|
1.936
|
-11.070
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
125.000
|
0
|
-198.283
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-35.907
|
-48.445
|
-53.545
|
-69.864
|
-52.696
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-16.842
|
-12.349
|
-9.956
|
-3.696
|
-18.458
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.624
|
-2.452
|
-10.928
|
-2.701
|
-4.015
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-63.170
|
-274.452
|
-429.610
|
318.853
|
-168.321
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-121
|
-368
|
395
|
-7.712
|
-1.666
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
425
|
73
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-156.600
|
-18.335
|
-26.350
|
-90.830
|
-59.050
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
31.660
|
131.000
|
29.520
|
7.406
|
79.800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-266.500
|
-126.350
|
-6.792
|
-413.012
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
200.165
|
67.730
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
568
|
22.918
|
40.545
|
3.796
|
22.802
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-390.993
|
9.290
|
37.391
|
-300.187
|
109.615
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
300.000
|
15.000
|
207.753
|
15.700
|
68.761
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
-4.250
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
886.574
|
684.349
|
965.324
|
978.170
|
1.023.418
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-615.118
|
-542.697
|
-764.446
|
-1.002.018
|
-1.025.361
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-17.965
|
0
|
0
|
0
|
-1
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
553.490
|
156.652
|
404.380
|
-8.147
|
66.817
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
99.327
|
-108.510
|
12.161
|
10.519
|
8.111
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.699
|
113.026
|
4.516
|
186.677
|
197.196
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
113.026
|
4.516
|
16.677
|
197.196
|
205.307
|