|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
421.096
|
421.239
|
478.532
|
555.992
|
564.590
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.815
|
12.957
|
9.649
|
4.607
|
13.931
|
|
1. Tiền
|
4.815
|
12.957
|
9.049
|
3.807
|
13.506
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
600
|
800
|
425
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
500
|
1.080
|
480
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
1.080
|
480
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
351.842
|
368.265
|
404.708
|
497.115
|
489.245
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
75.834
|
118.984
|
130.071
|
139.085
|
136.263
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.830
|
1.789
|
13.183
|
4.467
|
13.256
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
15.000
|
0
|
14.657
|
20.757
|
17.577
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
272.100
|
267.008
|
269.008
|
351.687
|
340.729
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19.922
|
-19.517
|
-22.211
|
-18.880
|
-18.580
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
60.804
|
36.899
|
60.580
|
51.520
|
57.888
|
|
1. Hàng tồn kho
|
60.804
|
36.899
|
60.580
|
51.520
|
57.888
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.135
|
2.038
|
3.115
|
2.750
|
3.525
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
210
|
141
|
186
|
235
|
340
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.783
|
1.879
|
2.902
|
2.502
|
3.172
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
143
|
18
|
27
|
13
|
13
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.071.828
|
1.065.098
|
1.069.308
|
1.070.997
|
1.073.886
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
680.230
|
680.230
|
680.230
|
681.425
|
680.233
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
680.230
|
680.230
|
680.230
|
681.425
|
680.233
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39.438
|
37.599
|
35.879
|
33.885
|
34.900
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39.438
|
37.599
|
35.879
|
33.885
|
34.900
|
|
- Nguyên giá
|
73.057
|
73.102
|
73.102
|
73.102
|
75.838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.619
|
-35.503
|
-37.222
|
-39.217
|
-40.937
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
517
|
517
|
517
|
517
|
517
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-517
|
-517
|
-517
|
-517
|
-517
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
37.113
|
36.550
|
35.988
|
35.425
|
34.863
|
|
- Nguyên giá
|
56.256
|
56.256
|
56.256
|
56.256
|
56.256
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.143
|
-19.706
|
-20.269
|
-20.831
|
-21.394
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
19
|
749
|
1.579
|
925
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
19
|
749
|
1.579
|
925
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
314.879
|
310.500
|
316.233
|
318.411
|
319.828
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
314.879
|
310.500
|
316.233
|
318.411
|
319.828
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
711
|
711
|
711
|
711
|
300
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-711
|
-711
|
-711
|
-711
|
-300
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
167
|
200
|
228
|
272
|
3.137
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
167
|
200
|
228
|
244
|
3.137
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
28
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.492.924
|
1.486.337
|
1.547.840
|
1.626.989
|
1.638.476
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
438.975
|
435.801
|
488.966
|
565.908
|
572.738
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
370.594
|
378.125
|
431.531
|
468.737
|
481.688
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
111.100
|
116.652
|
128.906
|
165.555
|
198.647
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76.228
|
65.889
|
55.030
|
64.975
|
57.425
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
136.534
|
143.747
|
193.318
|
182.003
|
170.849
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
314
|
1.438
|
506
|
865
|
813
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.531
|
3.639
|
2.645
|
3.093
|
2.998
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
172
|
2.522
|
6.512
|
826
|
2.604
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33.445
|
34.036
|
34.630
|
34.181
|
31.194
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.271
|
10.202
|
9.983
|
17.238
|
17.157
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
68.381
|
57.676
|
57.435
|
97.171
|
91.051
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
16.802
|
16.802
|
16.802
|
16.802
|
16.802
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
39.295
|
29.754
|
29.754
|
29.754
|
29.754
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.483
|
2.483
|
2.450
|
2.460
|
2.460
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.801
|
8.637
|
8.430
|
48.156
|
42.035
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.053.949
|
1.050.536
|
1.058.874
|
1.061.081
|
1.065.738
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.053.949
|
1.050.536
|
1.058.874
|
1.061.081
|
1.065.738
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
960.909
|
960.909
|
960.909
|
960.909
|
960.909
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.775
|
2.775
|
2.775
|
2.775
|
2.775
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.724
|
7.724
|
7.724
|
7.724
|
7.724
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
71.471
|
64.500
|
77.982
|
81.451
|
83.414
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
60.773
|
55.585
|
75.071
|
67.738
|
65.144
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.698
|
8.915
|
2.911
|
13.714
|
18.270
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
11.073
|
14.632
|
9.487
|
8.225
|
10.920
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.492.924
|
1.486.337
|
1.547.840
|
1.626.989
|
1.638.476
|