Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 108.892 51.131 149.368 139.293 193.269
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 108.892 51.131 149.368 139.293 193.269
4. Giá vốn hàng bán 98.661 38.455 128.824 126.804 172.481
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10.231 12.677 20.544 12.489 20.789
6. Doanh thu hoạt động tài chính 270 53 447 5 720
7. Chi phí tài chính 2.203 2.144 3.198 2.917 4.061
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.203 2.144 3.198 2.917 4.472
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4.379 524 2.177 1.417 -1.885
9. Chi phí bán hàng 492 149 705 1.006 1.046
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.497 7.802 8.322 5.175 6.615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.071 3.158 10.943 4.811 7.902
12. Thu nhập khác 29 20 414 7 465
13. Chi phí khác 96 2.439 28 640
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -68 20 -2.025 -22 -175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.138 3.178 8.918 4.790 7.727
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 766 239 924 617 1.822
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 766 239 924 609 1.822
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.904 2.939 7.994 4.181 5.905
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -120 28 47 -375 -1.219
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.783 2.911 7.947 4.556 7.124