|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
149.368
|
139.293
|
193.269
|
83.425
|
208.736
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
149.368
|
139.293
|
193.269
|
83.425
|
208.736
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
128.824
|
126.804
|
172.481
|
64.335
|
167.825
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20.544
|
12.489
|
20.789
|
19.090
|
40.911
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
447
|
5
|
720
|
286
|
1.316
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.198
|
2.917
|
4.061
|
14.006
|
16.004
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.198
|
2.917
|
4.472
|
14.006
|
16.004
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.177
|
1.417
|
-1.885
|
230
|
1.299
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
705
|
1.006
|
1.046
|
103
|
243
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.322
|
5.175
|
6.615
|
5.250
|
7.759
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.943
|
4.811
|
7.902
|
248
|
19.519
|
|
12. Thu nhập khác
|
414
|
7
|
465
|
5.686
|
101
|
|
13. Chi phí khác
|
2.439
|
28
|
640
|
5.338
|
132
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.025
|
-22
|
-175
|
348
|
-31
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.918
|
4.790
|
7.727
|
595
|
19.489
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
924
|
617
|
1.822
|
121
|
2.893
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-9
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
924
|
609
|
1.822
|
121
|
2.893
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.994
|
4.181
|
5.905
|
475
|
16.596
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
47
|
-375
|
-1.219
|
-5.086
|
10.810
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.947
|
4.556
|
7.124
|
5.561
|
5.786
|