|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54.309
|
108.892
|
51.131
|
149.368
|
139.293
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
54.309
|
108.892
|
51.131
|
149.368
|
139.293
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46.838
|
98.661
|
38.455
|
128.824
|
126.804
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.471
|
10.231
|
12.677
|
20.544
|
12.489
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
188
|
270
|
53
|
447
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.023
|
2.203
|
2.144
|
3.198
|
2.917
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.023
|
2.203
|
2.144
|
3.198
|
2.917
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.696
|
-4.379
|
524
|
2.177
|
1.417
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
256
|
492
|
149
|
705
|
1.006
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.210
|
4.497
|
7.802
|
8.322
|
5.175
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.865
|
-1.071
|
3.158
|
10.943
|
4.811
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
29
|
20
|
414
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
53
|
96
|
|
2.439
|
28
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-53
|
-68
|
20
|
-2.025
|
-22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.812
|
-1.138
|
3.178
|
8.918
|
4.790
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
604
|
766
|
239
|
924
|
617
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-22
|
|
|
|
-9
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
582
|
766
|
239
|
924
|
609
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.230
|
-1.904
|
2.939
|
7.994
|
4.181
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
164
|
-120
|
28
|
47
|
-375
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.066
|
-1.783
|
2.911
|
7.947
|
4.556
|