Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7.600 8.486 36.898 20.641 10.051
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 59 12 383 258 205
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7.541 8.475 36.515 20.383 9.847
4. Giá vốn hàng bán 5.861 5.819 32.324 18.433 8.003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.680 2.656 4.191 1.950 1.844
6. Doanh thu hoạt động tài chính 46 671 72 1.719 2
7. Chi phí tài chính 3 3 18 20 49
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 505 622 794 585 439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.232 2.883 2.394 2.029 1.933
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.014 -181 1.056 1.034 -576
12. Thu nhập khác 423 0 3
13. Chi phí khác 52 644 51 42 48
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -52 -644 371 -42 -45
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.066 -825 1.427 992 -621
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 106 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 106
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.066 -825 1.427 886 -621
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.066 -825 1.427 886 -621