単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37,766 37,667 37,174 36,200 34,306
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,074 1,926 1,236 1,125 1,009
1. Tiền 1,474 326 436 325 359
2. Các khoản tương đương tiền 1,600 1,600 800 800 650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,150 4,150 4,150 3,350 3,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,150 4,150 4,150 3,350 3,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,524 18,576 18,762 18,710 16,731
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,024 21,024 21,172 20,972 19,118
2. Trả trước cho người bán 6,329 6,329 6,329 6,329 6,304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 164 164 164 164 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,379 9,431 9,469 9,617 9,681
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,372 -18,372 -18,372 -18,372 -18,372
IV. Tổng hàng tồn kho 12,985 12,985 12,985 12,985 12,985
1. Hàng tồn kho 12,985 12,985 12,985 12,985 12,985
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 34 32 42 30 82
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6 3 5 5 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 6 15 4 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 22 22 22 78
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,289 16,075 15,927 15,783 15,638
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,897 6,688 6,544 6,400 6,256
1. Tài sản cố định hữu hình 3,771 3,563 3,419 3,275 3,131
- Nguyên giá 12,486 12,486 12,486 12,486 12,486
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,714 -8,923 -9,067 -9,211 -9,355
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,125 3,125 3,125 3,125 3,125
- Nguyên giá 3,125 3,125 3,125 3,125 3,125
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 357 357 357 357 357
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 357 357 357 357 357
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,025 9,025 9,025 9,025 9,025
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30 30 30 30 30
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9,000 9,000 9,000 9,000 9,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5 -5 -5 -5 -5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10 5 1 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 10 5 1 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 54,055 53,743 53,101 51,983 49,945
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,832 51,884 51,924 50,988 49,337
I. Nợ ngắn hạn 51,212 51,264 51,304 50,368 48,717
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,050 1,050 1,050 200 200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,047 10,047 10,045 10,060 8,372
4. Người mua trả tiền trước 11,147 11,147 11,147 11,147 11,147
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1 1 1 1 2
6. Phải trả người lao động 788 788 788 788 788
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11,145 11,145 11,145 10,974 10,974
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 16,752 16,805 16,847 16,917 16,953
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 282 282 282 282 282
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 620 620 620 620 620
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 120 120 120 120 120
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,223 1,859 1,178 995 608
I. Vốn chủ sở hữu 2,223 1,859 1,178 995 608
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21,589 21,589 21,589 21,589 21,589
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -475 -475 -475 -475 -475
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 793 793 793 793 793
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -19,683 -20,047 -20,728 -20,911 -21,298
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -18,311 -19,683 -19,683 -19,683 -19,683
- LNST chưa phân phối kỳ này -1,372 -365 -1,046 -1,228 -1,616
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 54,055 53,743 53,101 51,983 49,945