|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37,766
|
37,667
|
37,174
|
36,200
|
34,306
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,074
|
1,926
|
1,236
|
1,125
|
1,009
|
|
1. Tiền
|
1,474
|
326
|
436
|
325
|
359
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,600
|
1,600
|
800
|
800
|
650
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,150
|
4,150
|
4,150
|
3,350
|
3,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,150
|
4,150
|
4,150
|
3,350
|
3,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,524
|
18,576
|
18,762
|
18,710
|
16,731
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,024
|
21,024
|
21,172
|
20,972
|
19,118
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,329
|
6,329
|
6,329
|
6,329
|
6,304
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
164
|
164
|
164
|
164
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9,379
|
9,431
|
9,469
|
9,617
|
9,681
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,372
|
-18,372
|
-18,372
|
-18,372
|
-18,372
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,985
|
12,985
|
12,985
|
12,985
|
12,985
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,985
|
12,985
|
12,985
|
12,985
|
12,985
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34
|
32
|
42
|
30
|
82
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6
|
3
|
5
|
5
|
4
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6
|
6
|
15
|
4
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
22
|
22
|
22
|
22
|
78
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
16,289
|
16,075
|
15,927
|
15,783
|
15,638
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,897
|
6,688
|
6,544
|
6,400
|
6,256
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,771
|
3,563
|
3,419
|
3,275
|
3,131
|
|
- Nguyên giá
|
12,486
|
12,486
|
12,486
|
12,486
|
12,486
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,714
|
-8,923
|
-9,067
|
-9,211
|
-9,355
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,125
|
3,125
|
3,125
|
3,125
|
3,125
|
|
- Nguyên giá
|
3,125
|
3,125
|
3,125
|
3,125
|
3,125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
357
|
357
|
357
|
357
|
357
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
357
|
357
|
357
|
357
|
357
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,025
|
9,025
|
9,025
|
9,025
|
9,025
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
9,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10
|
5
|
1
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10
|
5
|
1
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
54,055
|
53,743
|
53,101
|
51,983
|
49,945
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
51,832
|
51,884
|
51,924
|
50,988
|
49,337
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
51,212
|
51,264
|
51,304
|
50,368
|
48,717
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,050
|
1,050
|
1,050
|
200
|
200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10,047
|
10,047
|
10,045
|
10,060
|
8,372
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,147
|
11,147
|
11,147
|
11,147
|
11,147
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1
|
1
|
1
|
1
|
2
|
|
6. Phải trả người lao động
|
788
|
788
|
788
|
788
|
788
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,145
|
11,145
|
11,145
|
10,974
|
10,974
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16,752
|
16,805
|
16,847
|
16,917
|
16,953
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
620
|
620
|
620
|
620
|
620
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
120
|
120
|
120
|
120
|
120
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,223
|
1,859
|
1,178
|
995
|
608
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,223
|
1,859
|
1,178
|
995
|
608
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
21,589
|
21,589
|
21,589
|
21,589
|
21,589
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-475
|
-475
|
-475
|
-475
|
-475
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
793
|
793
|
793
|
793
|
793
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-19,683
|
-20,047
|
-20,728
|
-20,911
|
-21,298
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-18,311
|
-19,683
|
-19,683
|
-19,683
|
-19,683
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,372
|
-365
|
-1,046
|
-1,228
|
-1,616
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
54,055
|
53,743
|
53,101
|
51,983
|
49,945
|