|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
283
|
144
|
146
|
158
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
283
|
144
|
146
|
158
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
44
|
10
|
21
|
35
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
238
|
134
|
125
|
123
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
48
|
33
|
38
|
7
|
21
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
413
|
953
|
312
|
356
|
311
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-365
|
-681
|
-140
|
-224
|
-168
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
0
|
42
|
163
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
0
|
-42
|
-163
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-365
|
-681
|
-183
|
-387
|
-168
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-365
|
-681
|
-183
|
-387
|
-168
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-365
|
-681
|
-183
|
-387
|
-168
|