TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
527.254
|
540.793
|
517.635
|
519.748
|
520.273
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78.465
|
84.085
|
96.200
|
93.792
|
109.314
|
1. Tiền
|
20.111
|
20.530
|
32.646
|
26.932
|
34.240
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
58.355
|
63.555
|
63.555
|
66.860
|
75.075
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
128.992
|
131.592
|
131.592
|
135.007
|
127.107
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
287
|
287
|
287
|
287
|
287
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-85
|
-85
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
128.705
|
131.305
|
131.305
|
134.805
|
126.905
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
182.403
|
185.331
|
194.620
|
199.900
|
195.080
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
143.546
|
147.679
|
147.695
|
147.529
|
145.550
|
2. Trả trước cho người bán
|
24.502
|
28.360
|
37.476
|
42.010
|
35.280
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
12.900
|
7.900
|
7.900
|
7.400
|
11.600
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
39.964
|
40.761
|
40.918
|
43.989
|
43.676
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-38.509
|
-39.369
|
-39.369
|
-41.028
|
-41.026
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
129.609
|
130.251
|
89.352
|
85.173
|
83.733
|
1. Hàng tồn kho
|
137.189
|
138.031
|
97.132
|
93.914
|
92.473
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.580
|
-7.780
|
-7.780
|
-8.741
|
-8.740
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.785
|
9.534
|
5.871
|
5.876
|
5.038
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.803
|
4.280
|
4.286
|
4.368
|
4.041
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.331
|
4.783
|
1.114
|
575
|
377
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
651
|
471
|
471
|
933
|
621
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
239.748
|
237.017
|
237.251
|
233.368
|
231.657
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18.327
|
18.327
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18.327
|
18.327
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
116.747
|
114.866
|
115.050
|
111.702
|
109.923
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
81.688
|
79.970
|
80.154
|
77.127
|
75.512
|
- Nguyên giá
|
237.183
|
237.334
|
237.776
|
237.891
|
237.650
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-155.495
|
-157.364
|
-157.623
|
-160.764
|
-162.138
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35.058
|
34.897
|
34.897
|
34.574
|
34.411
|
- Nguyên giá
|
46.104
|
46.104
|
46.104
|
46.104
|
46.104
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.046
|
-11.208
|
-11.208
|
-11.530
|
-11.693
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.025
|
9.821
|
9.821
|
9.412
|
9.208
|
- Nguyên giá
|
41.120
|
41.120
|
41.120
|
41.120
|
41.120
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.095
|
-31.299
|
-31.299
|
-31.708
|
-31.912
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68.541
|
68.541
|
68.541
|
66.947
|
67.193
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
70.341
|
70.341
|
70.341
|
68.747
|
68.993
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.631
|
6.984
|
7.010
|
8.478
|
8.503
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.435
|
5.787
|
5.814
|
7.257
|
7.282
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.196
|
1.196
|
1.196
|
1.221
|
1.221
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
767.002
|
777.810
|
754.886
|
753.116
|
751.930
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
217.305
|
233.089
|
208.080
|
204.177
|
204.821
|
I. Nợ ngắn hạn
|
133.286
|
147.281
|
121.914
|
121.742
|
118.295
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.765
|
665
|
665
|
1.115
|
665
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81.124
|
95.028
|
59.535
|
50.549
|
59.417
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.842
|
9.650
|
22.126
|
37.039
|
23.128
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.069
|
8.772
|
8.582
|
5.315
|
9.558
|
6. Phải trả người lao động
|
8.098
|
8.739
|
8.271
|
5.175
|
7.221
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.853
|
8.714
|
8.762
|
8.555
|
3.611
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
1.642
|
1.642
|
1.642
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
498
|
45
|
312
|
357
|
551
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.907
|
11.720
|
9.714
|
10.919
|
10.599
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.034
|
0
|
0
|
973
|
973
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.454
|
2.306
|
2.306
|
1.746
|
2.571
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
84.018
|
85.808
|
86.166
|
82.434
|
86.527
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
16.177
|
17.477
|
17.477
|
13.602
|
14.941
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
36.983
|
37.473
|
37.448
|
37.591
|
38.446
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
30.858
|
30.858
|
31.241
|
31.242
|
33.139
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
549.698
|
544.721
|
546.806
|
548.940
|
547.109
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
549.463
|
544.361
|
546.446
|
548.940
|
547.109
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
438.000
|
438.000
|
438.000
|
438.000
|
438.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-13.065
|
-13.065
|
-13.065
|
-13.065
|
-13.065
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-19.974
|
-19.974
|
-19.974
|
-19.974
|
-19.974
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
54.492
|
53.235
|
53.235
|
53.235
|
53.235
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27
|
27
|
27
|
27
|
27
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-42.138
|
-50.298
|
-52.754
|
-44.788
|
-49.045
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-33.002
|
-47.008
|
-57.519
|
-44.019
|
-46.959
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-9.136
|
-3.290
|
4.765
|
-769
|
-2.085
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
132.122
|
136.436
|
140.977
|
135.505
|
137.931
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
234
|
360
|
360
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
234
|
360
|
360
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
767.002
|
777.810
|
754.886
|
753.116
|
751.930
|