単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 540,793 517,635 519,748 518,723 544,512
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 84,085 96,200 93,792 109,301 103,605
1. Tiền 20,530 32,646 26,932 34,226 26,181
2. Các khoản tương đương tiền 63,555 63,555 66,860 75,075 77,425
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 131,592 131,592 135,007 127,107 143,407
1. Chứng khoán kinh doanh 287 287 287 287 287
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -85 -85 -85
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 131,305 131,305 134,805 126,905 143,205
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 185,331 194,620 199,900 192,465 209,439
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 147,679 147,695 147,529 142,935 148,883
2. Trả trước cho người bán 28,360 37,476 42,010 35,280 52,312
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7,900 7,900 7,400 11,600 7,400
6. Phải thu ngắn hạn khác 40,761 40,918 43,989 43,676 41,869
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,369 -39,369 -41,028 -41,026 -41,026
IV. Tổng hàng tồn kho 130,251 89,352 85,173 83,733 80,804
1. Hàng tồn kho 138,031 97,132 93,914 92,473 89,545
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,780 -7,780 -8,741 -8,740 -8,740
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,534 5,871 5,876 6,117 7,257
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,280 4,286 4,368 5,119 6,306
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,783 1,114 575 377 377
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 471 471 933 621 573
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 237,017 237,251 233,368 234,003 225,393
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,327 18,351 18,351 18,351 18,351
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 18,327 18,351 18,351 18,351 18,351
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,866 115,050 111,702 109,923 109,216
1. Tài sản cố định hữu hình 79,970 80,154 77,127 75,512 74,963
- Nguyên giá 237,334 237,776 237,891 237,161 238,807
- Giá trị hao mòn lũy kế -157,364 -157,623 -160,764 -161,649 -163,844
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34,897 34,897 34,574 34,411 34,253
- Nguyên giá 46,104 46,104 46,104 46,104 46,104
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,208 -11,208 -11,530 -11,693 -11,851
III. Bất động sản đầu tư 9,821 9,821 9,412 9,208 9,004
- Nguyên giá 41,120 41,120 41,120 41,120 41,120
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,299 -31,299 -31,708 -31,912 -32,116
IV. Tài sản dở dang dài hạn 18,478 18,478 18,478 18,478 13,582
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 18,478 18,478 18,478 18,478 13,582
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 68,541 68,541 66,947 69,484 67,193
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 70,341 70,341 68,747 71,284 68,993
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,800 -1,800 -1,800 -1,800 -1,800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,984 7,010 8,478 8,559 8,047
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,787 5,814 7,257 7,282 6,770
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,196 1,196 1,221 1,277 1,277
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 777,810 754,886 753,116 752,726 769,906
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 233,089 208,080 204,177 204,745 223,292
I. Nợ ngắn hạn 147,281 121,914 121,742 118,212 136,090
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 665 665 1,115 665 8,665
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 95,028 59,535 50,549 56,486 64,490
4. Người mua trả tiền trước 9,650 22,126 37,039 23,464 18,524
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,772 8,582 5,315 9,633 11,402
6. Phải trả người lao động 8,739 8,271 5,175 7,333 7,978
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,714 8,762 8,555 4,689 9,911
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 1,642 1,642 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 45 312 357 551 120
11. Phải trả ngắn hạn khác 11,720 9,714 10,919 11,847 12,660
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 973 973 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,306 2,306 1,746 2,571 2,341
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 85,808 86,166 82,434 86,534 87,202
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 17,477 17,477 13,602 14,941 16,481
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 37,473 37,448 37,591 38,446 37,575
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 30,858 31,241 31,242 33,146 33,146
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 544,721 546,806 548,940 547,981 546,614
I. Vốn chủ sở hữu 544,361 546,446 548,940 547,981 546,614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 438,000 438,000 438,000 438,000 438,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -13,065 -13,065 -13,065 -13,065 -13,065
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -19,974 -19,974 -19,974 -19,974 -19,974
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 53,235 53,235 53,235 53,235 53,235
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 27 27 27 27 27
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -50,298 -52,754 -44,788 -45,571 -51,149
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -47,008 -57,519 -44,019 -42,534 -51,528
- LNST chưa phân phối kỳ này -3,290 4,765 -769 -3,037 379
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 136,436 140,977 135,505 135,330 139,541
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 360 360 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 360 360 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 777,810 754,886 753,116 752,726 769,906