|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
517.635
|
519.748
|
518.723
|
544.512
|
627.070
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
96.200
|
93.792
|
109.301
|
103.605
|
137.256
|
|
1. Tiền
|
32.646
|
26.932
|
34.226
|
26.181
|
71.365
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
63.555
|
66.860
|
75.075
|
77.425
|
65.891
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
131.592
|
135.007
|
127.107
|
143.407
|
140.767
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
287
|
287
|
287
|
287
|
287
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-85
|
-85
|
-85
|
-85
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
131.305
|
134.805
|
126.905
|
143.205
|
140.565
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
194.620
|
199.900
|
192.465
|
209.439
|
283.740
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
147.695
|
147.529
|
142.935
|
148.883
|
178.800
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37.476
|
42.010
|
35.280
|
52.312
|
27.043
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
7.900
|
7.400
|
11.600
|
7.400
|
11.400
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
40.918
|
43.989
|
43.676
|
41.869
|
178.183
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39.369
|
-41.028
|
-41.026
|
-41.026
|
-111.686
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89.352
|
85.173
|
83.733
|
80.804
|
57.429
|
|
1. Hàng tồn kho
|
97.132
|
93.914
|
92.473
|
89.545
|
81.138
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.780
|
-8.741
|
-8.740
|
-8.740
|
-23.709
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.871
|
5.876
|
6.117
|
7.257
|
7.877
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.286
|
4.368
|
5.119
|
6.306
|
6.796
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.114
|
575
|
377
|
377
|
145
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
471
|
933
|
621
|
573
|
936
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
237.251
|
233.368
|
234.003
|
225.393
|
194.401
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
18.351
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
115.050
|
111.702
|
109.923
|
109.216
|
104.061
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80.154
|
77.127
|
75.512
|
74.963
|
69.974
|
|
- Nguyên giá
|
237.776
|
237.891
|
237.161
|
238.807
|
238.763
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-157.623
|
-160.764
|
-161.649
|
-163.844
|
-168.789
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34.897
|
34.574
|
34.411
|
34.253
|
34.087
|
|
- Nguyên giá
|
46.104
|
46.104
|
46.104
|
46.104
|
46.104
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.208
|
-11.530
|
-11.693
|
-11.851
|
-12.017
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
9.821
|
9.412
|
9.208
|
9.004
|
8.800
|
|
- Nguyên giá
|
41.120
|
41.120
|
41.120
|
41.120
|
41.120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.299
|
-31.708
|
-31.912
|
-32.116
|
-32.320
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
13.582
|
13.582
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.478
|
18.478
|
18.478
|
13.582
|
13.582
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68.541
|
66.947
|
69.484
|
67.193
|
42.485
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
70.341
|
68.747
|
71.284
|
68.993
|
44.285
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
-1.800
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.010
|
8.478
|
8.559
|
8.047
|
7.122
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.814
|
7.257
|
7.282
|
6.770
|
5.789
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.196
|
1.221
|
1.277
|
1.277
|
1.333
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
754.886
|
753.116
|
752.726
|
769.906
|
821.470
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
208.080
|
204.177
|
204.745
|
223.292
|
205.416
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
121.914
|
121.742
|
118.212
|
136.090
|
126.631
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
665
|
1.115
|
665
|
8.665
|
8.665
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
59.535
|
50.549
|
56.486
|
64.490
|
74.558
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22.126
|
37.039
|
23.464
|
18.524
|
12.930
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.582
|
5.315
|
9.633
|
11.402
|
3.688
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8.271
|
5.175
|
7.333
|
7.978
|
9.004
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.762
|
8.555
|
4.689
|
9.911
|
5.592
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
1.642
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
312
|
357
|
551
|
120
|
348
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.714
|
10.919
|
11.847
|
12.660
|
10.040
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
973
|
973
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.306
|
1.746
|
2.571
|
2.341
|
1.806
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
86.166
|
82.434
|
86.534
|
87.202
|
78.784
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
17.477
|
13.602
|
14.941
|
16.481
|
15.720
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
37.448
|
37.591
|
38.446
|
37.575
|
37.063
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
31.241
|
31.242
|
33.146
|
33.146
|
26.001
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
546.806
|
548.940
|
547.981
|
546.614
|
616.055
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
546.446
|
548.940
|
547.981
|
546.614
|
616.055
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
438.000
|
438.000
|
438.000
|
438.000
|
438.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-13.065
|
-13.065
|
-13.065
|
-13.065
|
-13.065
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-19.974
|
-19.974
|
-19.974
|
-19.974
|
-19.974
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
53.235
|
53.235
|
53.235
|
53.235
|
53.235
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
27
|
27
|
27
|
27
|
27
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-52.754
|
-44.788
|
-45.571
|
-51.149
|
22.191
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-57.519
|
-44.019
|
-42.534
|
-51.528
|
-46.888
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.765
|
-769
|
-3.037
|
379
|
69.079
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
140.977
|
135.505
|
135.330
|
139.541
|
135.641
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
360
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
360
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
754.886
|
753.116
|
752.726
|
769.906
|
821.470
|