Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114.140 54.236 107.283 119.941 109.150
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 87 23
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 114.140 54.149 107.259 119.941 109.150
4. Giá vốn hàng bán 94.247 26.846 76.034 91.852 93.801
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.893 27.303 31.226 28.089 15.349
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.669 1.823 2.675 2.243 152.230
7. Chi phí tài chính 40 5 152 0 135
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13 4 23 131
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -67 178 1.096
9. Chi phí bán hàng 540 9.514 11.419 10.687 10.200
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.743 19.051 19.738 17.781 88.501
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.173 555 2.770 1.865 69.839
12. Thu nhập khác 1.455 3.371 1.006 1.113 940
13. Chi phí khác -154 2.283 190 19 259
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.608 1.088 815 1.094 681
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.781 1.643 3.586 2.959 70.521
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.045 1.061 1.319 1.102 2.735
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 359 1.897 -79 -7.122
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.403 1.061 3.217 1.023 -4.387
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.378 582 369 1.936 74.907
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.613 1.351 2.454 1.557 3.170
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.765 -769 -2.085 379 71.737