Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.065.130 2.299.352 2.380.175 2.148.500 2.770.053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 95.891 242.674 267.928 653.313 590.129
1. Tiền 95.891 92.674 107.928 653.313 40.129
2. Các khoản tương đương tiền 0 150.000 160.000 0 550.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 85.315 77.815 85.815 87.815 442.815
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 85.315 77.815 85.815 87.815 442.815
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 926.146 839.358 748.368 544.107 744.702
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 506.556 470.930 401.963 543.813 742.677
2. Trả trước cho người bán 11.248 3.412 3.262 5.679 4.480
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 350.000 350.000 350.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 77.277 33.832 15.201 7.747 12.381
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.935 -18.816 -22.058 -13.133 -14.836
IV. Tổng hàng tồn kho 948.930 1.134.984 1.273.413 860.074 989.679
1. Hàng tồn kho 954.747 1.136.441 1.274.888 862.964 992.744
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.818 -1.457 -1.474 -2.890 -3.064
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.847 4.522 4.651 3.192 2.727
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.422 3.987 4.205 2.852 2.115
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.643 534 445 340 340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.783 0 0 0 272
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 283.371 266.632 263.910 270.879 268.244
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.937 2.549 2.615 2.535 2.551
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.937 2.549 2.615 2.535 2.551
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 245.589 241.483 236.108 231.598 228.776
1. Tài sản cố định hữu hình 192.496 188.885 183.847 179.553 177.019
- Nguyên giá 544.207 543.251 537.500 538.506 541.980
- Giá trị hao mòn lũy kế -351.712 -354.366 -353.653 -358.953 -364.961
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53.094 52.598 52.260 52.045 51.757
- Nguyên giá 72.472 72.472 72.622 72.901 73.096
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.378 -19.874 -20.361 -20.857 -21.339
III. Bất động sản đầu tư 13.911 13.721 13.531 13.341 13.151
- Nguyên giá 27.648 27.648 27.648 27.648 27.648
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.737 -13.927 -14.117 -14.307 -14.497
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 2.658 3.869 3.926
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 2.658 3.869 3.926
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.933 8.879 8.998 19.535 19.840
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.094 8.879 8.998 9.535 9.840
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 12.839 0 0 10.000 10.000
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.348.501 2.565.984 2.644.085 2.419.379 3.038.298
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 650.085 980.157 1.034.477 704.643 1.267.259
I. Nợ ngắn hạn 633.912 963.997 1.018.341 688.884 1.251.263
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 101.207 103.029 0 87.449 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 59.351 407.974 601.133 253.335 954.394
4. Người mua trả tiền trước 6.318 6.051 9.642 13.702 6.502
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22.907 10.703 35.054 70.912 41.473
6. Phải trả người lao động 170.279 172.254 160.534 145.365 79.111
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 181.134 160.844 110.878 30.325 38.078
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.649 1.466 916 366 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.463 26.225 26.655 21.526 68.281
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69.602 75.450 73.528 65.903 63.423
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16.173 16.161 16.136 15.760 15.996
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 757 1.381 1.626 1.519 2.024
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15.049 14.780 14.511 14.241 13.972
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 366 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.698.415 1.585.827 1.609.608 1.714.735 1.771.039
I. Vốn chủ sở hữu 1.698.415 1.585.827 1.609.608 1.714.735 1.771.039
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 417.146 417.146 417.146 417.146 417.146
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -20 -20 -20 -20 -20
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 214.070 215.462 215.462 215.462 182.255
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 19.350 24.347 24.347 24.347 57.554
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 995.677 880.334 902.664 1.006.277 1.060.959
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 900.513 727.024 674.912 669.148 964.564
- LNST chưa phân phối kỳ này 95.164 153.309 227.752 337.129 96.395
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 52.192 48.558 50.008 51.524 53.144
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.348.501 2.565.984 2.644.085 2.419.379 3.038.298