|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.065.130
|
2.299.352
|
2.380.175
|
2.148.500
|
2.770.053
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
95.891
|
242.674
|
267.928
|
653.313
|
590.129
|
|
1. Tiền
|
95.891
|
92.674
|
107.928
|
653.313
|
40.129
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
150.000
|
160.000
|
0
|
550.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
85.315
|
77.815
|
85.815
|
87.815
|
442.815
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
85.315
|
77.815
|
85.815
|
87.815
|
442.815
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
926.146
|
839.358
|
748.368
|
544.107
|
744.702
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
506.556
|
470.930
|
401.963
|
543.813
|
742.677
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.248
|
3.412
|
3.262
|
5.679
|
4.480
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
350.000
|
350.000
|
350.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
77.277
|
33.832
|
15.201
|
7.747
|
12.381
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.935
|
-18.816
|
-22.058
|
-13.133
|
-14.836
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
948.930
|
1.134.984
|
1.273.413
|
860.074
|
989.679
|
|
1. Hàng tồn kho
|
954.747
|
1.136.441
|
1.274.888
|
862.964
|
992.744
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.818
|
-1.457
|
-1.474
|
-2.890
|
-3.064
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.847
|
4.522
|
4.651
|
3.192
|
2.727
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.422
|
3.987
|
4.205
|
2.852
|
2.115
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.643
|
534
|
445
|
340
|
340
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.783
|
0
|
0
|
0
|
272
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
283.371
|
266.632
|
263.910
|
270.879
|
268.244
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.937
|
2.549
|
2.615
|
2.535
|
2.551
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.937
|
2.549
|
2.615
|
2.535
|
2.551
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
245.589
|
241.483
|
236.108
|
231.598
|
228.776
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
192.496
|
188.885
|
183.847
|
179.553
|
177.019
|
|
- Nguyên giá
|
544.207
|
543.251
|
537.500
|
538.506
|
541.980
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-351.712
|
-354.366
|
-353.653
|
-358.953
|
-364.961
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
53.094
|
52.598
|
52.260
|
52.045
|
51.757
|
|
- Nguyên giá
|
72.472
|
72.472
|
72.622
|
72.901
|
73.096
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.378
|
-19.874
|
-20.361
|
-20.857
|
-21.339
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.911
|
13.721
|
13.531
|
13.341
|
13.151
|
|
- Nguyên giá
|
27.648
|
27.648
|
27.648
|
27.648
|
27.648
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.737
|
-13.927
|
-14.117
|
-14.307
|
-14.497
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
2.658
|
3.869
|
3.926
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
2.658
|
3.869
|
3.926
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21.933
|
8.879
|
8.998
|
19.535
|
19.840
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.094
|
8.879
|
8.998
|
9.535
|
9.840
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
12.839
|
0
|
0
|
10.000
|
10.000
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.348.501
|
2.565.984
|
2.644.085
|
2.419.379
|
3.038.298
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
650.085
|
980.157
|
1.034.477
|
704.643
|
1.267.259
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
633.912
|
963.997
|
1.018.341
|
688.884
|
1.251.263
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
101.207
|
103.029
|
0
|
87.449
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
59.351
|
407.974
|
601.133
|
253.335
|
954.394
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.318
|
6.051
|
9.642
|
13.702
|
6.502
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
22.907
|
10.703
|
35.054
|
70.912
|
41.473
|
|
6. Phải trả người lao động
|
170.279
|
172.254
|
160.534
|
145.365
|
79.111
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
181.134
|
160.844
|
110.878
|
30.325
|
38.078
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.649
|
1.466
|
916
|
366
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.463
|
26.225
|
26.655
|
21.526
|
68.281
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
69.602
|
75.450
|
73.528
|
65.903
|
63.423
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16.173
|
16.161
|
16.136
|
15.760
|
15.996
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
757
|
1.381
|
1.626
|
1.519
|
2.024
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
15.049
|
14.780
|
14.511
|
14.241
|
13.972
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
366
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.698.415
|
1.585.827
|
1.609.608
|
1.714.735
|
1.771.039
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.698.415
|
1.585.827
|
1.609.608
|
1.714.735
|
1.771.039
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
417.146
|
417.146
|
417.146
|
417.146
|
417.146
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
-20
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
214.070
|
215.462
|
215.462
|
215.462
|
182.255
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
19.350
|
24.347
|
24.347
|
24.347
|
57.554
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
995.677
|
880.334
|
902.664
|
1.006.277
|
1.060.959
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
900.513
|
727.024
|
674.912
|
669.148
|
964.564
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
95.164
|
153.309
|
227.752
|
337.129
|
96.395
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
52.192
|
48.558
|
50.008
|
51.524
|
53.144
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.348.501
|
2.565.984
|
2.644.085
|
2.419.379
|
3.038.298
|