Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 156,464 116,648 72,290 134,921 254,093
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,952 19,496 51,850 -15,032 -16,826
- Khấu hao TSCĐ 16,072 14,786 14,559 12,620 12,009
- Các khoản dự phòng 3,191 3,174 3,545 -20 32,832
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -3 -1 0 -2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20,696 -34,568 -2,491 -48,409 -79,621
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 26,038 35,856 36,166 20,777 17,945
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 348 252 70 0 11
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 181,416 136,144 124,140 119,889 237,267
- Tăng, giảm các khoản phải thu 57,439 -69,122 -19,136 274,323 290,745
- Tăng, giảm hàng tồn kho -157,869 202,879 5,686 -118,759 14,796
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 189,570 -139,294 4,154 -156,480 -47,277
- Tăng giảm chi phí trả trước 12,484 -1,227 -9,241 15,041 3,015
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -26,035 -24,486 -36,071 -20,836 -17,898
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32,627 -29,535 -9,913 -17,025 -37,503
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6 -4,966 7 122 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,628 -9,245 -4,262 -2,710 -2,465
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 205,756 61,148 55,363 93,566 440,681
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -251,279 -52,412 -376,025 -77,015 -46,959
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 773 400 1,440 46,268 3,057
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 -295,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 39 796 61,249 910 33,320
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -250,467 -51,216 -313,336 -29,837 -305,582
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,830,959 5,747,504 6,335,673 4,985,038 4,425,040
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,712,460 -5,620,737 -6,107,735 -5,075,354 -4,635,519
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -42,136 0 0 0 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 76,363 126,766 227,938 -90,316 -210,482
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 31,651 136,698 -30,035 -26,587 -75,384
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,990 55,641 192,342 162,307 135,721
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 3 1 0 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,641 192,342 162,307 135,721 60,339